Gia Nguyen Coconut Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 植物纺织纤维
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DừA GIA NGUYễN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$106.5K
出口金额
—
最近进口
2023-10-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301060389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6VYFBW |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 07, ấp 3, Xã Thạnh Phú Đông, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỪA GIA NGUYỄN |
| 企业英文名称 | GIA NGUYEN COCONUT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 226, tờ bản đồ số 07, ấp Hưng Phú A, Xã Tân Hào, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84915735198 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $106.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haikou Yeji Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.5K | 带壳椰子、植物纺织纤维 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-14 | 植物纺织纤维 | HAIKOU YEJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2023-07-29 | 植物纺织纤维 | HAIKOU YEJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-06-18 | 植物纺织纤维 | HAIKOU YEJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2023-05-13 | 植物纺织纤维 | HAIKOU YEJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-02-20 | 植物纺织纤维 | HAIKOU YEJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2023-02-11 | 植物纺织纤维 | HAIKOU YEJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $22.5K |