Vietnam National Cement Corporation
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY XI MăNG VIệT NAM.
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$10.43M
出口金额
—
最近进口
2024-10-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100106320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH61AHBR |
| 成立日期 | 2011-07-01 |
| 联系地址 | Số 228, đường Lê Duẩn, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY XI MĂNG VIỆT NAM. |
| 企业英文名称 | VIETNAM NATIONAL CEMENT CORPORATION. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 228, đường Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842438512425 |
| 邮箱 | contact@vicem.vn |
| 传真 | +842438512778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.958万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252310 | 水泥熟料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $4.31M |
| 马绍尔群岛 | 6 | $3.92M |
| 越南 | 1 | $2.20M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Senta Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.21M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| HONEST TIMBER HK LTD | 中国香港 | 4 | $3.02M | 非白波特兰水泥 |
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.20M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国 | $798 |
| 2024-10-04 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国 | $154.0K |
| 2024-10-04 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国 | $771.7K |
| 2024-10-04 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国 | $465.4K |
| 2024-10-04 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-04 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-11-10 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国 | $1.26M |
| 2023-11-10 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国 | $706.5K |
| 2023-06-16 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国 | $948.1K |
| 2023-05-09 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 马绍尔群岛 | $712.0K |