Hong Minh General Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP XUấT NHậP KHẩU HồNG MINH
321
进口笔数
0
出口笔数
$3.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900897566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESEC1C7 |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Số 105, đường Nguyễn Du, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG MINH |
| 企业英文名称 | HONG MINH GENERAL IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105, đường Nguyễn Du, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0904179686 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 321 | $3.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 151 | $2.04M | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 158 | $1.12M | 塑料家用制品、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $110.9K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.9K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $100 | 阀门龙头、非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 纺织面料鞋 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-02-11 | 女式化纤内裤 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-02-11 | 女式针织外套 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $855 |
| 2026-02-11 | 其他纺织制品 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $332 |
| 2026-02-11 | 发饰 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-02-11 | 防水鞋 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 塑料/纺织手提包 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-02-11 | 自粘塑料卷 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-02-11 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-02-11 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $250 |