Lam Hong Diving Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Lặn Lam Hồng

53
进口笔数
6
出口笔数
$1.20M
进口金额
$453.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-09
最近出口
21
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $198 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.6K · 3 笔出口 $72.4K · 2 笔2025-09进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.2K · 1 笔出口 $58.3K · 1 笔2026-02进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $198 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.6K · 3 笔出口 $72.4K · 2 笔2025-09进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.2K · 1 笔出口 $58.3K · 1 笔2026-02进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502251080
企查查编码QVNKP926JU
成立日期2014-04-15
联系地址Số 30 Võ Thị Sáu, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ LẶN LAM HỒNG
企业英文名称LAM HONG DIVING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30 đường Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4221 - Xây dựng công trình điện
电话02543510379
邮箱Lamhong@lhdiving.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
732020钢铁弹簧
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
903180其他测量仪器
731815钢铁螺钉螺栓
3506101kg以下胶粘剂
731290钢制编织带

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
852190非磁带视频设备
852589其他电视摄像机
890690其他船舶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$521.2K
新加坡4$208.3K
美国9$113.1K
德国13$99.4K
加拿大3$87.4K
英国11$73.4K
日本1$36.5K
挪威10$19.4K
意大利10$9.5K
荷兰10$8.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡5$273.8K
越南1$180.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Gathering Marine Equipment Co., Ltd.中国3$366.1K其他船舶、其他起重机
Shandong Lisheng Machinery Mfg. Co., Ltd.中国5$141.1K其他钢铁制品、焊接钢链
Sea & Land Technologies Pte. Ltd.新加坡8$135.4K测量仪器、测量设备零件
Ashtead Technology (South East Asia) Pte. Ltd.新加坡4$71.0K测量设备零件、测量仪器
SKF Marine Singapore Pte. Ltd.新加坡3$58.5K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Kongsberg Maritime Netherlands B.V.荷兰9$36.4K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Trim Systems Pte. Ltd.新加坡3$23.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Qingdao Doowin Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国2$7.6K非乙烯塑料袋、浮动结构
Splash International印度4$4.2K电力控制板、非航空导航仪
Marco Air Control Service Pvt. Ltd.印度2$738泵及压缩机零件、牵引式空压机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ashtead Technology (South East Asia) Pte. Ltd.新加坡4$263.9K测量仪器、测量设备零件
PTSC Offshore Services Joint Stock Company越南1$180.0K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Sea & Land Technologies Pte. Ltd.新加坡1$9.9K测量仪器、测量设备零件

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22无线电导航仪VERIPOS (SINGAPORE) PTE LTD加拿大$34.0K
2026-04-22无线电导航仪VERIPOS (SINGAPORE) PTE LTD加拿大$34.0K
2026-04-21工业用滤布SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD意大利$211
2026-04-21工业用滤布SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD意大利$211
2026-04-21阀门龙头SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD美国$1.1K
2026-04-21减压阀SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD意大利$253
2026-04-21阀门龙头SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD美国$1.1K
2026-04-21减压阀SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD意大利$253
2026-04-20其他钢铁制品SHANDONG LISHENG MACHINERY MFG CO LTD中国$138
2026-04-20其他钢铁制品SHANDONG LISHENG MACHINERY MFG CO LTD中国$331

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09其他测量仪器ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD新加坡$58.3K
2025-08-29其他测量仪器ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD新加坡$4.2K
2025-08-29其他测量仪器ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD新加坡$1.3K
2025-08-29其他测量仪器ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD新加坡$66.8K
2025-02-10其他电视摄像机SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$8.9K
2025-02-10非磁带视频设备SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$962
2023-08-18其他测量仪器ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD新加坡$69.0K
2023-08-18其他测量仪器ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD新加坡$64.3K
2023-02-21其他船舶PT SC OF FSHORE SERVICES JOINT STOCK CO越南$180.0K

相关企业 · 同类产品

Lam Hong Diving Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →