Lam Hong Diving Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Lặn Lam Hồng
53
进口笔数
6
出口笔数
$1.20M
进口金额
$453.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-09
最近出口
21
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502251080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKP926JU |
| 成立日期 | 2014-04-15 |
| 联系地址 | Số 30 Võ Thị Sáu, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ LẶN LAM HỒNG |
| 企业英文名称 | LAM HONG DIVING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 đường Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02543510379 |
| 邮箱 | Lamhong@lhdiving.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731290 | 钢制编织带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 890690 | 其他船舶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $521.2K |
| 新加坡 | 4 | $208.3K |
| 美国 | 9 | $113.1K |
| 德国 | 13 | $99.4K |
| 加拿大 | 3 | $87.4K |
| 英国 | 11 | $73.4K |
| 日本 | 1 | $36.5K |
| 挪威 | 10 | $19.4K |
| 意大利 | 10 | $9.5K |
| 荷兰 | 10 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $273.8K |
| 越南 | 1 | $180.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Gathering Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $366.1K | 其他船舶、其他起重机 |
| Shandong Lisheng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $141.1K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Sea & Land Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $135.4K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Ashtead Technology (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $71.0K | 测量设备零件、测量仪器 |
| SKF Marine Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $58.5K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Kongsberg Maritime Netherlands B.V. | 荷兰 | 9 | $36.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Trim Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $23.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Doowin Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 非乙烯塑料袋、浮动结构 |
| Splash International | 印度 | 4 | $4.2K | 电力控制板、非航空导航仪 |
| Marco Air Control Service Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $738 | 泵及压缩机零件、牵引式空压机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashtead Technology (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $263.9K | 测量仪器、测量设备零件 |
| PTSC Offshore Services Joint Stock Company | 越南 | 1 | $180.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Sea & Land Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.9K | 测量仪器、测量设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 无线电导航仪 | VERIPOS (SINGAPORE) PTE LTD | 加拿大 | $34.0K |
| 2026-04-22 | 无线电导航仪 | VERIPOS (SINGAPORE) PTE LTD | 加拿大 | $34.0K |
| 2026-04-21 | 工业用滤布 | SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD | 意大利 | $211 |
| 2026-04-21 | 工业用滤布 | SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD | 意大利 | $211 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 减压阀 | SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD | 意大利 | $253 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 减压阀 | SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD | 意大利 | $253 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SHANDONG LISHENG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SHANDONG LISHENG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $331 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他测量仪器 | ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $58.3K |
| 2025-08-29 | 其他测量仪器 | ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2025-08-29 | 其他测量仪器 | ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-08-29 | 其他测量仪器 | ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $66.8K |
| 2025-02-10 | 其他电视摄像机 | SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $8.9K |
| 2025-02-10 | 非磁带视频设备 | SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $962 |
| 2023-08-18 | 其他测量仪器 | ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $69.0K |
| 2023-08-18 | 其他测量仪器 | ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $64.3K |
| 2023-02-21 | 其他船舶 | PT SC OF FSHORE SERVICES JOINT STOCK CO | 越南 | $180.0K |