Viet Nam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 人造人体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK VIệT NAM
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108176305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XTW0S7 |
| 成立日期 | 2018-03-06 |
| 联系地址 | Số nhà 20/31, ngõ 230, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM XNK TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT11 Khu Đô Thị Đại Kim, Số 3 Nguyễn Cảnh Dị, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981932629 |
| 邮箱 | congtytmxnkvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902131 | 人造人体部件 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 940290 | 医用家具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.44M |
| 印度 | 14 | $163.1K |
| 韩国 | 6 | $15.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Chunlizhengda Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.32M | 人造人体部件、矫形器具 |
| Jayon Implants Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $163.1K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Beijing Chunlizheng A Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.5K | 人造人体部件 |
| Ningbo Jinbo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.3K | 电动摩托车、金属永磁体 |
| Meta Biomed Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $15.3K | 牙科粘固剂、合成纤维扁条 |
| Dragon Crown Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Ningbo Royal E-Business Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $20 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 人造人体部件 | BEIJING CHUNLIZHENGDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-06 | 人造人体部件 | BEIJING CHUNLIZHENGDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-06 | 人造人体部件 | BEIJING CHUNLIZHENGDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-06 | 人造人体部件 | BEIJING CHUNLIZHENGDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2026-01-06 | 人造人体部件 | BEIJING CHUNLIZHENGDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-01-06 | 人造人体部件 | BEIJING CHUNLIZHENGDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-06 | 人造人体部件 | BEIJING CHUNLIZHENGDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-06 | 人造人体部件 | BEIJING CHUNLIZHENGDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-01-06 | 人造人体部件 | BEIJING CHUNLIZHENGDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-30 | 人造人体部件 | BEIJING CHUNLIZHENGDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $23.7K |