MBIOTECH VIETNAM JOINT STOCK
越南出口商 · 出口 17 笔
越南 · 在业
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901032310-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY4W5Y0 |
| 成立日期 | 2023-11-17 |
| 联系地址 | Ấp Mỹ Lợi, Xã Phước Lập, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TIỀN GIANG CÔNG TY CỔ PHẦN MBIOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIEN GIANG BRANCH OF MBIOTECH VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Ấp Mỹ Lợi, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0932333169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | DRIED BREWER'S YEAST | THE ANDERSONS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | DRIED BREWER'S YEAST | THE ANDERSONS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-01 | DRIED BREWERS YEAST | THE ANDERSONS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-20 | DRIED BREWER'S YEAST | THE ANDERSONS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-20 | DRIED BREWER'S YEAST | THE ANDERSONS, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-04-09 | DRIED BREWER'S YEASTNET WEIGHT: 50,000.00 KG S | THE ANDERSONS, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-04-09 | DRIED BREWER'S YEASTNET WEIGHT: 50,000.00 KG S | THE ANDERSONS, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-02-07 | DRIED BREWER'S YEAST | THE ANDERSONS, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-02-07 | DRIED BREWER'S YEAST | THE ANDERSONS, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-01-28 | DRIED BREWER'S YEAST | THE ANDERSONS, INC. | 美国 | $0 |