Sembcorp Solar Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEMBCORP SOLAR VIETNAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$6.28M
出口金额
—
最近进口
2024-03-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316519828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9NTUF0 |
| 成立日期 | 2020-10-03 |
| 联系地址 | Tòa nhà Friendship Tower, 31 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEMBCORP SOLAR VIETNAM |
| 企业英文名称 | SEMBCORP SOLAR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Friendship Tower, 31 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành nghề "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Dịch vụ kiến trúc (CPC 8671); Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672)" (CPC 8671, 8672): Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với ngành nghề "Sửa chữa thiết bị điện - Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị" (CPC 633): Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác, không hoạt động tại trụ sở. Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí" (CPC 516), "Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện" (CPC 516), "Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác" (CPC 516), "Dịch vụ lắp ráp và dựng các công trình được làm sẵn" (CPC 514): Tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. Đối với ngành nghề "Kiểm tra và phân tích kỹ thuật - Chi tiết: Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật" (CPC 8676): Tổ chức kinh tế không được thực hiện việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02873022188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.7137万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $6.28M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sembcorp Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $6.28M | 光伏组件、静止变流器 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 静止变流器 | Sembcorp Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $62.3K |
| 2024-03-01 | 静止变流器 | Sembcorp Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.4K |
| 2024-03-01 | 静止变流器 | Sembcorp Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.9K |
| 2024-03-01 | 光伏组件 | Sembcorp Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.2K |
| 2024-03-01 | 光伏组件 | Sembcorp Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $32.6K |
| 2023-11-23 | 静止变流器 | Sembcorp Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $775.1K |
| 2023-10-10 | 光伏组件 | Sembcorp Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $168.4K |
| 2023-10-10 | 光伏组件 | Sembcorp Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $524.3K |
| 2023-02-23 | 光伏组件 | Sembcorp Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $936.1K |
| 2023-02-10 | 光伏组件 | Sembcorp Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $936.1K |