GLU Trading Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI GLU
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$108.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313241564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED3UTUN |
| 成立日期 | 2015-05-07 |
| 联系地址 | 51/18 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLU |
| 企业英文名称 | GLU TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Dương Thị Giang, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842866508833 |
| 邮箱 | nguyenthihueanh@gmail.com |
| 官网 | www.maydongphucglu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 620323 | 男式化纤套装 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $55.4K |
| 美国 | 5 | $26.1K |
| 越南 | 4 | $24.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Julin Co., Ltd. | 越南 | 6 | $45.8K | 针织头饰、其他塑纺箱盒 |
| DSC WHOLESALE LLC | 美国 | 3 | $22.0K | 自动数据处理输入输出单元、塑料家用制品 |
| Asian Class Ltd. Co. | 日本 | 1 | $8.6K | 其他塑纺箱盒 |
| DSC Wholesale LLC | 越南 | 2 | $7.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| GT Products | 越南 | 1 | $6.5K | 针织头饰 |
| YOKI MAHRU LCC | 日本 | 2 | $6.4K | 男式化纤套装、女式化纤套装 |
| Asian Class Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.5K | 其他塑纺箱盒、木制品 |
| The Source, LLC | 美国 | 1 | $3.4K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| GT PRODUCTS | 1 | $2.9K | 针织头饰 | |
| GT Products | 美国 | 1 | $681 | 针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 针织头饰 | BERTOLD BEREGNYEI | — | $220 |
| 2026-04-13 | 针织头饰 | GT PRODUCTS | — | $1.5K |
| 2026-04-13 | 针织头饰 | GT PRODUCTS | — | $1.3K |
| 2026-03-30 | 女式化纤套装 | YOKI MAHRU LCC | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 男式化纤套装 | YOKI MAHRU LCC | 日本 | $3.3K |
| 2026-02-26 | 其他塑纺箱盒 | JULIN CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2026-02-26 | 其他塑纺箱盒 | JULIN CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-01-15 | 女式化纤套装 | YOKI MAHRU LCC | 日本 | $503 |
| 2026-01-15 | 男式化纤套装 | YOKI MAHRU LCC | 日本 | $1.4K |
| 2025-11-27 | 其他塑纺箱盒 | ASIAN CLASS LTD CO | 日本 | $8.6K |