GLU Trading Manufacture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI GLU

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$108.9K
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $681 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $681 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313241564
企查查编码QVNED3UTUN
成立日期2015-05-07
联系地址51/18 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GLU
企业英文名称GLU TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62 Dương Thị Giang, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842866508833
邮箱nguyenthihueanh@gmail.com
官网www.maydongphucglu.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
420292其他塑纺箱盒
620323男式化纤套装
620423女式化纤套装
392329非乙烯塑料袋
420212塑纺容器
420219纸板箱盒
630539非PP/PE纤维袋包

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$55.4K
美国5$26.1K
越南4$24.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Julin Co., Ltd.越南6$45.8K针织头饰、其他塑纺箱盒
DSC WHOLESALE LLC美国3$22.0K自动数据处理输入输出单元、塑料家用制品
Asian Class Ltd. Co.日本1$8.6K其他塑纺箱盒
DSC Wholesale LLC越南2$7.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
GT Products越南1$6.5K针织头饰
YOKI MAHRU LCC日本2$6.4K男式化纤套装、女式化纤套装
Asian Class Co., Ltd.日本1$4.5K其他塑纺箱盒、木制品
The Source, LLC美国1$3.4K塑纺容器、其他塑纺箱盒
GT PRODUCTS1$2.9K针织头饰
GT Products美国1$681针织头饰

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20针织头饰BERTOLD BEREGNYEI$220
2026-04-13针织头饰GT PRODUCTS$1.5K
2026-04-13针织头饰GT PRODUCTS$1.3K
2026-03-30女式化纤套装YOKI MAHRU LCC日本$1.2K
2026-03-30男式化纤套装YOKI MAHRU LCC日本$3.3K
2026-02-26其他塑纺箱盒JULIN CO LTD日本$4.6K
2026-02-26其他塑纺箱盒JULIN CO LTD日本$2.1K
2026-01-15女式化纤套装YOKI MAHRU LCC日本$503
2026-01-15男式化纤套装YOKI MAHRU LCC日本$1.4K
2025-11-27其他塑纺箱盒ASIAN CLASS LTD CO日本$8.6K

相关企业 · 同类产品

GLU Trading Manufacture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →