DRAGON TEAM LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dragon Team Logistics
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$31.7K
出口金额
—
最近进口
2024-08-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311681792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8W6VKG |
| 成立日期 | 2012-03-30 |
| 联系地址 | 76/28B Phan Tây Hồ, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DRAGON TEAM LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84918722801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $25.3K |
| 美国 | 2 | $4.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ltrans Ae Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 1 | $25.3K | 大纸袋、非LED电灯装置 |
| ORTMAYER MATERIALS HANDLING INC | 美国 | 2 | $4.6K | 非机动车零件、瓦楞纸箱 |
| Tatoah Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.8K | 棉毯、棉制床品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 制备面食 | LTRANS AE CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $1.0K |
| 2024-08-26 | 其他非酒精饮料 | LTRANS AE CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $936 |
| 2024-08-26 | 其他加工水果 | LTRANS AE CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $6.8K |
| 2024-08-26 | 洗发剂 | LTRANS AE CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $570 |
| 2024-08-26 | 非棉针织背心 | LTRANS AE CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $540 |
| 2024-08-26 | 零售清洁粉剂 | LTRANS AE CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $1.5K |
| 2024-08-26 | 洗发剂 | LTRANS AE CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $500 |
| 2024-08-26 | 混合调味料 | LTRANS AE CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $520 |
| 2024-08-26 | 洗发剂 | LTRANS AE CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $236 |
| 2024-08-26 | 零售清洁粉剂 | LTRANS AE CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $930 |