Kim Chinh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 干蚕豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KIM CHíNH
14
进口笔数
0
出口笔数
$983.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800280892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EE0A4V |
| 成立日期 | 2003-06-27 |
| 联系地址 | Đường 37, khu Tiền Trung, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM CHÍNH |
| 企业英文名称 | KIM CHINH GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 37, Tổ dân phố Tiền Trung, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 03203753387 |
| 邮箱 | kimchinh@kimchinh.vn |
| 官网 | kimchinh.vn |
| 传真 | 03203752040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071350 | 干蚕豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 14 | $983.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian Grain Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $983.3K | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 干蚕豆 | AUSTRALIAN GRAIN EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $113.1K |
| 2025-11-10 | 干蚕豆 | AUSTRALIAN GRAIN EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $58.5K |
| 2025-10-30 | 干蚕豆 | AUSTRALIAN GRAIN EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $58.6K |
| 2025-10-29 | 干蚕豆 | AUSTRALIAN GRAIN EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $58.3K |
| 2025-10-29 | 干蚕豆 | AUSTRALIAN GRAIN EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $58.3K |
| 2025-10-23 | 干蚕豆 | AUSTRALIAN GRAIN EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $58.3K |
| 2025-10-23 | 干蚕豆 | AUSTRALIAN GRAIN EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $58.6K |
| 2025-10-21 | 干蚕豆 | AUSTRALIAN GRAIN EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $58.3K |
| 2025-09-09 | 干蚕豆 | AUSTRALIAN GRAIN EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $58.4K |
| 2025-09-09 | 干蚕豆 | AUSTRALIAN GRAIN EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $113.4K |