Hoa Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,129 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HOA ANH LS
14
进口笔数
1,129
出口笔数
$832.8K
进口金额
$59.80M
出口金额
2024-06-30
最近进口
2025-10-12
最近出口
5
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900894491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS4Y74D |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Số 2B, đường Trưng Trắc, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HOA ANH LS |
| 企业英文名称 | HOA ANH LS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2B, đường Trưng Trắc, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84943861988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220900 | 醋代用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $832.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 600 | $29.96M |
| 越南 | 529 | $29.84M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $567.0K | 鲜榴莲 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $96.1K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.7K | 鲜榴莲 |
| Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.6K | 鲜榴莲 |
| Jiangsu Guotao International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.5K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 332 | $14.12M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 88 | $5.73M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 88 | $5.42M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 77 | $5.12M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 91 | $3.97M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 51 | $2.46M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 33 | $2.24M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hunan Maiyouhui Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 32 | $2.20M | 鲜榴莲 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.59M | 其他香蕉、鲜西瓜 |
| Pingxiang Zeyutai Trading Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.19M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-30 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $63.4K |
| 2024-06-29 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $62.1K |
| 2024-06-27 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $43.0K |
| 2024-06-27 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2024-06-24 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $58.9K |
| 2024-06-17 | 鲜榴莲 | YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $53.6K |
| 2024-06-17 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $67.2K |
| 2024-06-15 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $63.9K |
| 2024-06-14 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $65.7K |
| 2024-06-11 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $70.0K |
出口(共 1,129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-12 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-10-12 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-10-07 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-10-06 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-10-06 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-09-30 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-09-26 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-09-26 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-09-25 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2025-09-24 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 中国 | $28.4K |