VACH NGAN VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Vách Ngăn Việt Nam
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$147.4K
出口金额
—
最近进口
2024-08-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313366186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50KVY2P |
| 成立日期 | 2015-07-23 |
| 联系地址 | 323 Nguyễn Thị Kiểu, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÁCH NGĂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VACH NGAN VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 323 Nguyễn Thị Kiểu, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903795399 |
| 邮箱 | tranmanh.vachngan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $147.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DELTA INTERNATIONAL TRADING & SHIPPING SOLE CO LTD | 老挝 | 3 | $147.4K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 其他木制细木工品 | DELTA INTERNATIONAL TRADING & SHIPPING SOLE CO LTD | 老挝 | $51.9K |
| 2024-08-29 | 其他木制细木工品 | DELTA INTERNATIONAL TRADING & SHIPPING SOLE CO LTD | 老挝 | $51.9K |
| 2024-08-29 | 铝制结构体及部件 | DELTA INTERNATIONAL TRADING & SHIPPING SOLE CO LTD | 老挝 | $11.4K |
| 2024-08-29 | 铝制结构体及部件 | DELTA INTERNATIONAL TRADING & SHIPPING SOLE CO LTD | 老挝 | $933 |
| 2024-08-29 | 其他木制细木工品 | DELTA INTERNATIONAL TRADING & SHIPPING SOLE CO LTD | 老挝 | $8.1K |
| 2024-08-29 | 铝制结构体及部件 | DELTA INTERNATIONAL TRADING & SHIPPING SOLE CO LTD | 老挝 | $11.4K |
| 2024-06-08 | 钢铁螺钉螺栓 | DELTA INTERNATIONAL TRADING & SHIPPING SOLE CO LTD | 老挝 | $120 |
| 2024-06-08 | 不锈钢型材 | DELTA INTERNATIONAL TRADING & SHIPPING SOLE CO LTD | 老挝 | $720 |
| 2024-06-08 | 9mm以上MDF板 | DELTA INTERNATIONAL TRADING & SHIPPING SOLE CO LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2024-06-08 | 不锈钢棒杆材 | DELTA INTERNATIONAL TRADING & SHIPPING SOLE CO LTD | 老挝 | $1.4K |