Lu Gia Mechanical Electric Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí ĐIệN Lữ GIA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$30.4K
出口金额
—
最近进口
2024-10-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312913661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5711NQB |
| 成立日期 | 2014-09-05 |
| 联系地址 | 70 Lữ Gia, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ ĐIỆN LỮ GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838686738 |
| 邮箱 | lgc@lugiaco.com.vn |
| 官网 | www.lugiaco.com.vn |
| 传真 | 02838688189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $30.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Civil & Building Constructors PLC | 英国 | 1 | $18.5K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Angkorian Engineering Solutions (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $11.1K | 其他钢铁结构体 |
| Comin Khmere Co., Ltd. | 越南 | 1 | $712 | 其他钢铁结构体、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $16.1K |
| 2024-10-29 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $80 |
| 2024-10-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2024-05-29 | 其他钢铁结构体 | COMIN KHMERE CO LTD | 柬埔寨 | $712 |
| 2023-08-16 | 其他钢铁结构体 | ANGKORIAN ENGINEERING SOLUTIONS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $11.1K |