Dai Cat Export Import Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU ĐạI CáT

62
进口笔数
94
出口笔数
$454.6K
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-09
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.1K · 4 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-04进口 $35.7K · 4 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-06进口 $47.3K · 5 笔出口 $55.7K · 5 笔2024-07进口 $36.1K · 4 笔出口 $42.4K · 4 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-11进口 $14.9K · 2 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.3K · 5 笔出口 $46.3K · 5 笔2025-03进口 $24.9K · 4 笔出口 $41.9K · 5 笔2025-04进口 $14.2K · 2 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-05进口 $28.8K · 4 笔出口 $33.9K · 4 笔2025-06进口 $25.1K · 3 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-07进口 $14.2K · 2 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.3K · 4 笔出口 $25.1K · 4 笔2026-03进口 $21.4K · 6 笔出口 $25.2K · 6 笔2026-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $21.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.1K · 4 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-04进口 $35.7K · 4 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-06进口 $47.3K · 5 笔出口 $55.7K · 5 笔2024-07进口 $36.1K · 4 笔出口 $42.4K · 4 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-11进口 $14.9K · 2 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.3K · 5 笔出口 $46.3K · 5 笔2025-03进口 $24.9K · 4 笔出口 $41.9K · 5 笔2025-04进口 $14.2K · 2 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-05进口 $28.8K · 4 笔出口 $33.9K · 4 笔2025-06进口 $25.1K · 3 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-07进口 $14.2K · 2 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.3K · 4 笔出口 $25.1K · 4 笔2026-03进口 $21.4K · 6 笔出口 $25.2K · 6 笔2026-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $21.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315891670
企查查编码QVNM30P4GU
成立日期2019-09-11
联系地址685/30/59A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI CÁT
企业英文名称DAI CAT EXPORT IMPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址685/30/59A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0220 - Khai thác gỗ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
电话+84935215323
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440290其他木炭
830629贱金属装饰品

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨61$452.9K
中国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$1.11M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L.Y.L. Henglay Co., Ltd.越南61$452.9K其他木炭
Xuzhou Huangshuo Technology Development Co., Ltd.中国1$1.7K贱金属装饰品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian Jinyude Trading Co., Ltd.中国42$590.0K其他木炭
Jinhu Hope International Trading Co., Ltd.中国30$286.7K其他木炭、药用植物
Ningbo Hanxi Trading Co., Ltd.中国13$123.9K其他木炭
Anhui Cangkeweiye Network Technology Co., Ltd.中国5$42.7K其他木炭
Jiangxi Ailin Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$38.3K其他木炭
Quzhou Ousheng Trading Co., Ltd.中国2$25.3K填充用羽毛羽绒、其他木炭

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他木炭L Y L HENGLAY CO LTD柬埔寨$7.3K
2026-04-06其他木炭L Y L HENGLAY CO LTD柬埔寨$7.3K
2026-03-27其他木炭L Y L HENGLAY CO LTD柬埔寨$3.6K
2026-03-26其他木炭L Y L HENGLAY CO LTD柬埔寨$3.6K
2026-03-24其他木炭L Y L HENGLAY CO LTD柬埔寨$3.6K
2026-03-18其他木炭L Y L HENGLAY CO LTD柬埔寨$3.6K
2026-03-17其他木炭L Y L HENGLAY CO LTD柬埔寨$3.6K
2026-03-16其他木炭L Y L HENGLAY CO LTD柬埔寨$3.5K
2026-02-27其他木炭L Y L HENGLAY CO LTD柬埔寨$7.1K
2026-02-24其他木炭L Y L HENGLAY CO LTD柬埔寨$3.5K

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他木炭NINGBO HANXI TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-04-08其他木炭NINGBO HANXI TRADING CO LTD中国$8.3K
2026-04-06其他木炭NINGBO HANXI TRADING CO LTD中国$8.6K
2026-03-27其他木炭DALIAN JINYUDE TRADING CO LTD中国$4.3K
2026-03-26其他木炭DALIAN JINYUDE TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-03-24其他木炭DALIAN JINYUDE TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-03-18其他木炭JINHU HOPE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-03-17其他木炭JINHU HOPE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-03-16其他木炭JINHU HOPE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$4.1K
2026-02-27其他木炭DALIAN JINYUDE TRADING CO LTD中国$8.3K

相关企业 · 同类产品

Dai Cat Export Import Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →