Dai Cat Export Import Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU ĐạI CáT
62
进口笔数
94
出口笔数
$454.6K
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-09
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315891670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM30P4GU |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | 685/30/59A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI CÁT |
| 企业英文名称 | DAI CAT EXPORT IMPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 685/30/59A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0220 - Khai thác gỗ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84935215323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 61 | $452.9K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $1.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L.Y.L. Henglay Co., Ltd. | 越南 | 61 | $452.9K | 其他木炭 |
| Xuzhou Huangshuo Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 贱金属装饰品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Jinyude Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $590.0K | 其他木炭 |
| Jinhu Hope International Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $286.7K | 其他木炭、药用植物 |
| Ningbo Hanxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $123.9K | 其他木炭 |
| Anhui Cangkeweiye Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.7K | 其他木炭 |
| Jiangxi Ailin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.3K | 其他木炭 |
| Quzhou Ousheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.3K | 填充用羽毛羽绒、其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他木炭 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $7.3K |
| 2026-04-06 | 其他木炭 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $7.3K |
| 2026-03-27 | 其他木炭 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2026-03-26 | 其他木炭 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2026-03-24 | 其他木炭 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2026-03-18 | 其他木炭 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2026-03-17 | 其他木炭 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2026-03-16 | 其他木炭 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-02-27 | 其他木炭 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2026-02-24 | 其他木炭 | L Y L HENGLAY CO LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他木炭 | NINGBO HANXI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-08 | 其他木炭 | NINGBO HANXI TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-06 | 其他木炭 | NINGBO HANXI TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-27 | 其他木炭 | DALIAN JINYUDE TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-26 | 其他木炭 | DALIAN JINYUDE TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-24 | 其他木炭 | DALIAN JINYUDE TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-18 | 其他木炭 | JINHU HOPE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-17 | 其他木炭 | JINHU HOPE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-16 | 其他木炭 | JINHU HOPE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-27 | 其他木炭 | DALIAN JINYUDE TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |