Van Dinh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VạN ĐỉNH
64
进口笔数
0
出口笔数
$2.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316360746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6F1V1Y |
| 成立日期 | 2020-07-03 |
| 联系地址 | 30/8B Đường 100 Bình Thới, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VẠN ĐỈNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/8B Đường 100 Bình Thới, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84938118826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $2.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.46M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 28 | $603.6K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Yiwu Ruiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $401.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| YIWU RUIYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 3 | $236.8K | 其他塑料制品、真空瓶及零件 |
| Yiwu Ruiyi Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $65.2K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |