DHL Medical Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thiết bị - công nghệ y tế DHL

36
进口笔数
1
出口笔数
$1.42M
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102007501
企查查编码QVN7NMRB91
成立日期2006-08-02
联系地址Nhà số 7, lô C, tập thể hoá chất, cụm 2, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ - CÔNG NGHỆ Y TẾ DHL
企业英文名称DHL MEDICAL TECHNOLOGY - EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 7, lô C TT hóa chất, cụm 2, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842437542579
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
330499其他护肤品
391733塑料管及配件
621210胸罩
392329非乙烯塑料袋
401699其他硫化橡胶制品
481890其他纸制品
960390扫帚刷子

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士21$701.1K
中国24$448.3K
美国6$258.7K
土耳其5$6.7K
葡萄牙1$1.6K
越南2$809
法国1$765
列支敦士登1$623
斯洛伐克1$440

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medela AG德国22$925.5K其他医疗器具、其他塑料制品
Medela AG美国5$258.6K其他气泵、其他医疗器具
Medela AG中国3$116.0K真空泵、非乙烯塑料袋
Medela AG澳大利亚1$63.5K其他医疗器具
BabyMoov Hong Kong Ltd.中国5$55.4K其他电动家用器具、其他材料床垫

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DIGITAL MARKETING MANAGEMENT PLT马来西亚1$1.9K其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27其他护肤品MEDELA AG瑞士$32.0K
2026-02-27其他塑料制品MEDELA AG瑞士$159
2026-02-27其他医疗器具MEDELA AG瑞士$2.9K
2026-02-27其他塑料制品MEDELA AG瑞士$318
2026-02-27其他医疗器具MEDELA AG瑞士$4.2K
2026-02-27其他硫化橡胶制品MEDELA AG中国$412
2026-02-27其他护肤品MEDELA AG瑞士$42.1K
2026-02-27其他塑料制品MEDELA AG瑞士$345
2026-02-27其他护肤品MEDELA AG瑞士$190
2026-02-27其他塑料制品MEDELA AG瑞士$558

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他医疗器具DIGITAL MARKETING MANAGEMENT PLT$1.9K

相关企业 · 同类产品

DHL Medical Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →