DHL Medical Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị - công nghệ y tế DHL
36
进口笔数
1
出口笔数
$1.42M
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102007501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NMRB91 |
| 成立日期 | 2006-08-02 |
| 联系地址 | Nhà số 7, lô C, tập thể hoá chất, cụm 2, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ - CÔNG NGHỆ Y TẾ DHL |
| 企业英文名称 | DHL MEDICAL TECHNOLOGY - EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7, lô C TT hóa chất, cụm 2, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842437542579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 621210 | 胸罩 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 21 | $701.1K |
| 中国 | 24 | $448.3K |
| 美国 | 6 | $258.7K |
| 土耳其 | 5 | $6.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $1.6K |
| 越南 | 2 | $809 |
| 法国 | 1 | $765 |
| 列支敦士登 | 1 | $623 |
| 斯洛伐克 | 1 | $440 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medela AG | 德国 | 22 | $925.5K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Medela AG | 美国 | 5 | $258.6K | 其他气泵、其他医疗器具 |
| Medela AG | 中国 | 3 | $116.0K | 真空泵、非乙烯塑料袋 |
| Medela AG | 澳大利亚 | 1 | $63.5K | 其他医疗器具 |
| BabyMoov Hong Kong Ltd. | 中国 | 5 | $55.4K | 其他电动家用器具、其他材料床垫 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIGITAL MARKETING MANAGEMENT PLT | 马来西亚 | 1 | $1.9K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他护肤品 | MEDELA AG | 瑞士 | $32.0K |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | MEDELA AG | 瑞士 | $159 |
| 2026-02-27 | 其他医疗器具 | MEDELA AG | 瑞士 | $2.9K |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | MEDELA AG | 瑞士 | $318 |
| 2026-02-27 | 其他医疗器具 | MEDELA AG | 瑞士 | $4.2K |
| 2026-02-27 | 其他硫化橡胶制品 | MEDELA AG | 中国 | $412 |
| 2026-02-27 | 其他护肤品 | MEDELA AG | 瑞士 | $42.1K |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | MEDELA AG | 瑞士 | $345 |
| 2026-02-27 | 其他护肤品 | MEDELA AG | 瑞士 | $190 |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | MEDELA AG | 瑞士 | $558 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | DIGITAL MARKETING MANAGEMENT PLT | — | $1.9K |