Viet Nam Industrial Equipment & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THIếT Bị CôNG NGHIệP VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$254.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107393226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3VU5Q9 |
| 成立日期 | 2016-04-08 |
| 联系地址 | Phòng DV-1B, tầng 3, Tòa B, khu dự án Green Pearl, 378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng DV-1B, tầng 3, Tòa B, khu dự án Green Pearl, 378 Minh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842436320996 |
| 传真 | 02436320996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $240.8K |
| 奥地利 | 2 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & G Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $254.7K | 其他泵和提升机、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 电动机及零件 | Y & G ENGINEERING & TRADING CO LTD | 中国 | $95.1K |
| 2026-03-25 | 电动机及零件 | Y & G ENGINEERING & TRADING CO LTD | 中国 | $52.4K |
| 2026-03-25 | 电动机及零件 | Y & G ENGINEERING & TRADING CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-03-25 | 非可锻铸铁件 | Y & G ENGINEERING & TRADING CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-05-09 | 机械密封件 | Y & G ENGINEERING & TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-05-09 | 电动机及零件 | Y & G ENGINEERING & TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-05-09 | 带接头绝缘电线 | Y & G ENGINEERING & TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-09 | 非可锻铸铁件 | Y & G ENGINEERING & TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-09 | 带接头绝缘电线 | Y & G ENGINEERING & TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-02-27 | 滚珠轴承 | Y & G ENGINEERING & TRADING CO LTD | 奥地利 | $2.3K |