Lamina Construction & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH XÂY DựNG Và THƯƠNG MạI LAMINA
26
进口笔数
0
出口笔数
$521.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108059400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9T9VKE |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | Căn nhà số 02 – Nhà vườn Dự án khu nhà ở Cầu Diễn mở rộng, ngõ 332 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LAMINA |
| 企业英文名称 | LAMINA CONSTRUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn nhà số 02 – Nhà vườn Dự án khu nhà ở Cầu Diễn mở rộng, n, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84963898266 |
| 邮箱 | phuonglamina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $521.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vigor Spa Equipment Ltd. | 意大利 | 9 | $188.2K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $134.9K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Innovaire Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.8K | 热泵 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $54.9K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Vigor Spa Equipment Ltd. | 意大利 | 1 | $29.8K | 玻璃容器、其他铝制品 |
| Jiangsu Sunrain Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 太阳能热水器、热泵 |
| Sirac Air Conditioning Equipments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 热泵 |
| Zhongshan Big Blue Elephant Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | LED照明装置、其他塑料制品 |
| Aquagem Mfg. Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 泵零件、其他离心泵 |
| Hangzhou Yaoli Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 未装壳扬声器、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 浮动结构 | VIGOR SPA EQUIPMENT LTD | 中国 | $272 |
| 2026-04-29 | 浮动结构 | VIGOR SPA EQUIPMENT LTD | 中国 | $272 |
| 2026-04-28 | 紫外线红外线灯 | VIGOR SPA EQUIPMENT LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | VIGOR SPA EQUIPMENT LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | VIGOR SPA EQUIPMENT LTD | 中国 | $149 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | VIGOR SPA EQUIPMENT LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | VIGOR SPA EQUIPMENT LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-28 | 电镀设备 | VIGOR SPA EQUIPMENT LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 紫外线红外线灯 | VIGOR SPA EQUIPMENT LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | VIGOR SPA EQUIPMENT LTD | 中国 | $128 |