Tien Tien Phat Design Consulting Mechanics Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Tiến Tiến Phát
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$101.8K
出口金额
—
最近进口
2024-08-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701777368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRUS57G |
| 成立日期 | 2010-09-13 |
| 联系地址 | Số 49/5 Khu Phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ CƠ KHÍ XÂY DỰNG TIẾN TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49/5 Khu Phố Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84903385341 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $101.1K |
| 越南 | 1 | $737 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Direct Trade Manufacture Construction Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $101.1K | 不锈钢洗涤槽、阀门龙头 |
| Direct Trade Manufacture Construction Pty Ltd | 越南 | 1 | $737 | 瓷制卫生洁具、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 非木预制建筑 | DIRECT TRADE MANUFACTURE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $24.2K |
| 2024-08-12 | 非木预制建筑 | DIRECT TRADE MANUFACTURE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $21.2K |
| 2024-08-12 | 非木预制建筑 | DIRECT TRADE MANUFACTURE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $36.1K |
| 2024-08-09 | 藤柳家具 | DIRECT TRADE MANUFACTURE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $524 |
| 2024-08-09 | 木制厨房家具 | DIRECT TRADE MANUFACTURE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $586 |
| 2024-08-09 | 阀门龙头 | DIRECT TRADE MANUFACTURE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $140 |
| 2024-08-09 | 软垫木座椅 | DIRECT TRADE MANUFACTURE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $393 |
| 2024-08-09 | 软垫木座椅 | DIRECT TRADE MANUFACTURE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $830 |
| 2024-08-09 | 阀门龙头 | DIRECT TRADE MANUFACTURE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $79 |
| 2024-08-09 | 阀门龙头 | DIRECT TRADE MANUFACTURE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $140 |