Bonjour (Vietnam) Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BONJOUR (VIETNAM)
50
进口笔数
0
出口笔数
$990.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315200323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6Q6XDF |
| 成立日期 | 2018-08-02 |
| 联系地址 | Số 42 Đường N1, Khu dân cư K8, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BONJOUR (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | BONJOUR (VIETNAM) INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42 Đường N1, Khu dân cư K8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84898859895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 36 | $756.2K |
| 斯洛文尼亚 | 7 | $154.9K |
| 中国 | 7 | $79.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marcagel S.r.l. | 意大利 | 14 | $355.7K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Pregel S.p.A. | 意大利 | 9 | $334.6K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Valmar Global d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 7 | $154.9K | 制冷设备零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Qingdao Clabo Easybest Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.1K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Disaronno Ingredients S.P.A. | 意大利 | 5 | $25.8K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Hiber Ali Group S.R.L. | 意大利 | 2 | $16.8K | 立式冷冻柜≤900升、其他钢铁制品 |
| ITAL PROGET TEAM S.n.c. | 意大利 | 3 | $14.0K | 冷藏家具、125W以下风扇 |
| Castel Mac S.R.L. | 意大利 | 2 | $8.7K | 其他制冷设备、冷藏家具 |
| Qingdao Sleatron Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 冷藏家具 |
| Ali Group S.r.l. | 意大利 | 1 | $515 | 热饮食品加热设备、工业炉具零件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | MARCAGEL S R L | 意大利 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | MARCAGEL S R L | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | MARCAGEL S R L | 意大利 | $486 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | MARCAGEL S R L | 意大利 | $738 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | MARCAGEL S R L | 意大利 | $562 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | MARCAGEL S R L | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | MARCAGEL S R L | 意大利 | $193 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | MARCAGEL S R L | 意大利 | $913 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | MARCAGEL S R L | 意大利 | $913 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | MARCAGEL S R L | 意大利 | $913 |