Bonjour (Vietnam) Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BONJOUR (VIETNAM)

50
进口笔数
0
出口笔数
$990.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $515 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $515 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315200323
企查查编码QVNB6Q6XDF
成立日期2018-08-02
联系地址Số 42 Đường N1, Khu dân cư K8, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BONJOUR (VIETNAM)
企业英文名称BONJOUR (VIETNAM) INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 42 Đường N1, Khu dân cư K8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84898859895
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
841850冷藏家具
392690其他塑料制品
841869其他制冷设备
841840立式冷冻柜≤900升
853710电力控制板
392350塑料封口件
401693非泡沫橡胶密封件
441510木制包装容器
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利36$756.2K
斯洛文尼亚7$154.9K
中国7$79.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marcagel S.r.l.意大利14$355.7K其他食品制剂、其他塑料制品
Pregel S.p.A.意大利9$334.6K其他食品制剂、其他含可可食品
Valmar Global d.o.o.斯洛文尼亚7$154.9K制冷设备零件、非泡沫橡胶密封件
Qingdao Clabo Easybest Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国6$75.1K冷藏家具、制冷设备零件
Disaronno Ingredients S.P.A.意大利5$25.8K其他食品制剂、甜饼干
Hiber Ali Group S.R.L.意大利2$16.8K立式冷冻柜≤900升、其他钢铁制品
ITAL PROGET TEAM S.n.c.意大利3$14.0K冷藏家具、125W以下风扇
Castel Mac S.R.L.意大利2$8.7K其他制冷设备、冷藏家具
Qingdao Sleatron Trading Co., Ltd.中国1$4.6K冷藏家具
Ali Group S.r.l.意大利1$515热饮食品加热设备、工业炉具零件

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他食品制剂MARCAGEL S R L意大利$3.3K
2026-04-20其他食品制剂MARCAGEL S R L意大利$1.9K
2026-04-20其他食品制剂MARCAGEL S R L意大利$486
2026-04-20其他食品制剂MARCAGEL S R L意大利$738
2026-04-20其他食品制剂MARCAGEL S R L意大利$562
2026-04-20其他食品制剂MARCAGEL S R L意大利$2.1K
2026-04-20其他食品制剂MARCAGEL S R L意大利$193
2026-04-20其他食品制剂MARCAGEL S R L意大利$913
2026-04-20其他食品制剂MARCAGEL S R L意大利$913
2026-04-20其他食品制剂MARCAGEL S R L意大利$913

相关企业 · 同类产品

Bonjour (Vietnam) Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →