An Phat Development Service Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DịCH Vụ THươNG MạI AN PHáT
197
进口笔数
0
出口笔数
$5.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901084407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8HHSEA |
| 成立日期 | 2020-08-12 |
| 联系地址 | Số 35A Thảo Nguyên-Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT DEVELOPMENT SERVICE COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | HA11-SP.12-27 KĐT Vinhomes Oceanpark 1, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | 0339366860 |
| 邮箱 | anphatap66@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846722 | 电动手锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 196 | $5.06M |
| 越南 | 1 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuyi Lituo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 194 | $4.94M | 其他气泵、其他电动手工具 |
| Wuyi Lituo Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 6 | $86.0K | 便携喷雾器、其他电动手工具 |
| Zhejiang Shengli Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 非自动电弧焊机 |
| Hangzhou Liang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他气泵、牵引式空压机 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他气泵 | WUYI LITUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | WUYI LITUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | WUYI LITUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | WUYI LITUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | WUYI LITUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | WUYI LITUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | WUYI LITUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 便携喷雾器 | WUYI LITUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | WUYI LITUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | WUYI LITUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |