Milena Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MILENA
12
进口笔数
0
出口笔数
$95.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315494296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PASAXC |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | 51 Trưng Nữ Vương, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MILENA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 51 Trưng Nữ Vương, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $95.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Millennium Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $56.5K | 塑料家用制品、其他纸制品 |
| Crosswater Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.9K | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 塑料家用制品 | Millennium Enterprise Pte. Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2025-10-23 | 塑料家用制品 | Millennium Enterprise Pte. Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2025-10-23 | 塑料家用制品 | Millennium Enterprise Pte. Ltd. | 中国 | $236 |
| 2025-07-14 | 塑料家用制品 | Millennium Enterprise Pte. Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2025-03-31 | 治疗按摩器具 | Crosswater Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2024-12-20 | 塑料家用制品 | Millennium Enterprise Pte. Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2024-08-01 | 塑料家用制品 | Millennium Enterprise Pte. Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2024-07-30 | 治疗按摩器具 | Crosswater Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2024-04-21 | 塑料家用制品 | Millennium Enterprise Pte. Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-21 | 塑料家用制品 | Millennium Enterprise Pte. Ltd. | 中国 | $6.1K |