Fushini Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Fushini Việt Nam

96
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $102.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $102.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106794708
企查查编码QVNERRCNC8
成立日期2015-03-19
联系地址Lô CN10, KCN Hòa Phú, Xã Mai Đình, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FUSHINI VIỆT NAM
企业英文名称FUSHINI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN10, KCN Hòa Phú, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84936752998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
390940酚醛树脂
350699其他粘合剂≤1kg
841490泵及压缩机零件
850152750W-75kW交流电机
841935工业干燥机
848071橡塑模具
701912玻璃纤维粗纱
701919玻璃纤维及毡
761010铝制结构体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$1.96M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Golden Better Machinery Co., Ltd.中国66$1.29M750W-75kW交流电机、泵及压缩机零件
Qingdao High Better Electronic Technology Co., Ltd.中国20$382.5K牛皮纸≤150克、其他风扇
Shanghai Channel Oversea Ltd.中国1$99.9K聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺
Qingdao Rongshenghe Trading Co., Ltd.中国7$92.3K泵及压缩机零件、750W-75kW交流电机
Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd.中国2$85.5K塑料家用制品、其他钢铁制品
Qingdao Golden Better Machinery Co., Ltd.加拿大1$8.9K泵及压缩机零件、工业干燥机

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18泵及压缩机零件QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD中国$6.4K
2026-04-18酚醛树脂QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD中国$10.8K
2026-04-18750W-75kW交流电机QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD中国$8.4K
2026-04-18泵及压缩机零件QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD中国$6.4K
2026-04-18酚醛树脂QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD中国$10.8K
2026-04-18750W-75kW交流电机QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD中国$8.4K
2026-04-18其他粘合剂≤1kgQINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD中国$5.0K
2026-04-18其他粘合剂≤1kgQINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD中国$5.0K
2026-04-17泵及压缩机零件QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD中国$6.4K
2026-04-17泵及压缩机零件QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD中国$6.4K

相关企业 · 同类产品

Fushini Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →