Fushini Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Fushini Việt Nam
96
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106794708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERRCNC8 |
| 成立日期 | 2015-03-19 |
| 联系地址 | Lô CN10, KCN Hòa Phú, Xã Mai Đình, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FUSHINI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUSHINI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN10, KCN Hòa Phú, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84936752998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $1.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Golden Better Machinery Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.29M | 750W-75kW交流电机、泵及压缩机零件 |
| Qingdao High Better Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $382.5K | 牛皮纸≤150克、其他风扇 |
| Shanghai Channel Oversea Ltd. | 中国 | 1 | $99.9K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Qingdao Rongshenghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $92.3K | 泵及压缩机零件、750W-75kW交流电机 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.5K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Golden Better Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.9K | 泵及压缩机零件、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-18 | 酚醛树脂 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-18 | 750W-75kW交流电机 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-18 | 酚醛树脂 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-18 | 750W-75kW交流电机 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-18 | 其他粘合剂≤1kg | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-18 | 其他粘合剂≤1kg | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-17 | 泵及压缩机零件 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-17 | 泵及压缩机零件 | QINGDAO GOLDEN BETTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |