Hue Thinh Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 发动机点火零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Huê Thịnh
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306417961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6HBTV7 |
| 成立日期 | 2008-12-19 |
| 联系地址 | 10/10 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUÊ THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/10 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84838424485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851190 | 发动机点火零件 |
| 851180 | 其他点火设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851140 | 起动电机 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854520 | 碳刷 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo ETDZ Holdings Ltd. | 中国 | 11 | $326.0K | 其他医疗器具、油漆刷及滚筒 |
| Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | 11 | $197.1K | 非泡沫橡胶密封件、收割机零件 |
| Jiangsu Yunyi Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $154.4K | 静止变流器、发动机点火零件 |
| Magical Carbon Group Ltd. | 中国 | 3 | $110.4K | 发动机点火零件、其他塑料制品 |
| Wuxi Bochen Gear Cold Extrusion Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.9K | 发动机点火零件、传动部件 |
| Changzhou Alphareka Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.3K | 发动机点火零件、其他点火设备 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Wenzhou Autoleader Electronic Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 发动机点火零件、其他点火设备 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 发动机点火零件 | JIANGSU YUNYI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-03-26 | 发动机点火零件 | JIANGSU YUNYI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-03-26 | 发动机点火零件 | JIANGSU YUNYI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-26 | 发动机点火零件 | JIANGSU YUNYI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-03-26 | 发动机点火零件 | JIANGSU YUNYI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-03-26 | 发动机点火零件 | JIANGSU YUNYI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 发动机点火零件 | JIANGSU YUNYI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-03-26 | 发动机点火零件 | JIANGSU YUNYI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-26 | 发动机点火零件 | JIANGSU YUNYI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-03-26 | 发动机点火零件 | JIANGSU YUNYI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $390 |