Son Vinh Khang Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 镀铝锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI SơN VĩNH KHANG
45
进口笔数
47
出口笔数
$15.24M
进口金额
$15.85M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-12
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318260095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHVU16S |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | 33/21C Đặng Văn Bi, Khu phố 6, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI SƠN VĨNH KHANG |
| 企业英文名称 | SON VINH KHANG TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/21C Đặng Văn Bi, Khu phố 6, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84938883755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $15.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 47 | $15.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CINDY SUN TRADING LTD | 中国香港 | 24 | $9.20M | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| Cindy Sun Trading Ltd. | 中国 | 14 | $4.73M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Huazhen International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $882.1K | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| SanShui Konven Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $180.0K | 其他印刷机、非黑印刷油墨 |
| HTD INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $143.0K | 镀铝锌钢板、镀铝钢板 |
| SHANDONG KINGSUN GOLD STEEL SHEET CO LTD | 中国 | 1 | $77.3K | 涂层钢板 |
| Dragon Steel Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 镀锌钢板、涂层钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH Quan Trading Co., Ltd. | 越南 | 47 | $15.85M | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 镀铝锌钢板 | CINDY SUN TRADING LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-08 | 镀铝锌钢板 | CINDY SUN TRADING LTD | 中国 | $157.3K |
| 2026-04-08 | 镀铝锌钢板 | CINDY SUN TRADING LTD | 中国 | $157.3K |
| 2026-04-08 | 镀铝锌钢板 | CINDY SUN TRADING LTD | 中国 | $297.9K |
| 2026-04-08 | 镀铝锌钢板 | CINDY SUN TRADING LTD | 中国 | $297.9K |
| 2026-04-08 | 镀铝锌钢板 | CINDY SUN TRADING LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-08 | 镀铝锌钢板 | CINDY SUN TRADING LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-04-08 | 镀铝锌钢板 | CINDY SUN TRADING LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-03-19 | 涂层钢板 | SHANDONG KINGSUN GOLD STEEL SHEET CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-03-19 | 涂层钢板 | SHANDONG KINGSUN GOLD STEEL SHEET CO LTD | 中国 | $10.3K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 镀铝锌钢板 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $37.5K |
| 2026-04-12 | 镀铝锌钢板 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $28.3K |
| 2026-04-12 | 镀铝锌钢板 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $157.4K |
| 2026-04-12 | 镀铝锌钢板 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $298.0K |
| 2026-03-20 | 涂层钢板 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $9.7K |
| 2026-03-20 | 涂层钢板 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.2K |
| 2026-03-20 | 涂层钢板 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.2K |
| 2026-03-20 | 涂层钢板 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.3K |
| 2026-03-20 | 涂层钢板 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $9.7K |
| 2026-03-20 | 涂层钢板 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $27.3K |