Tien Minh Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 X射线装置及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế TIếN MINH
21
进口笔数
1
出口笔数
$676.4K
进口金额
$8.5K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2023-02-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313573182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRJ061U |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | 359/1 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TIẾN MINH |
| 企业英文名称 | TIEN MINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 359/1 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84907294656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $676.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRTECH Corp. | 韩国 | 20 | $626.4K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| Drtech Corp | 韩国 | 1 | $50.0K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRTECH Corp. | 韩国 | 1 | $8.5K | X射线装置及零件、磁共振成像仪 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | X射线装置及零件 | Drtech Corp | 韩国 | $50.0K |
| 2025-10-01 | X射线装置及零件 | DRTECH CORP ORATION | 韩国 | $24.0K |
| 2025-08-22 | X射线装置及零件 | DRTECH CORP ORATION | 韩国 | $6.0K |
| 2025-08-22 | X射线装置及零件 | DRTECH CORP ORATION | 韩国 | $50.0K |
| 2025-05-20 | X射线装置及零件 | DRTECH CORP ORATION | 韩国 | $50.0K |
| 2025-02-07 | X射线装置及零件 | DRTECH CORP ORATION | 韩国 | $6.0K |
| 2024-12-23 | X射线装置及零件 | DRTECH CORP ORATION | 韩国 | $6.0K |
| 2024-12-23 | X射线装置及零件 | DRTECH CORP ORATION | 韩国 | $50.0K |
| 2024-12-20 | X射线装置及零件 | DRTECH CORP ORATION | 韩国 | $8.3K |
| 2024-12-20 | X射线装置及零件 | DRTECH CORP ORATION | 韩国 | $15.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | X射线装置及零件 | DRTECH CORP ORATION | 韩国 | $8.5K |