Sea Road Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐườNG BIểN

1
进口笔数
55
出口笔数
$71.3K
进口金额
$3.52M
出口金额
2025-03-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $366.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $296.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 3 笔2025-03进口 $71.3K · 1 笔出口 $270.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $288.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $329.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $296.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 3 笔2025-03进口 $71.3K · 1 笔出口 $270.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $288.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $329.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0103971405
企查查编码QVNTR16GA9
成立日期2009-06-15
联系地址Phòng 301, Số nhà 14, Ngõ 1 Đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐƯỜNG BIỂN
企业英文名称SEA ROAD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 301, Số nhà 14, Ngõ 1 Đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842436525666
邮箱huong.nguyen@searoad.com.vn
官网www.searoad.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080111干椰子

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
080111干椰子
090411整粒胡椒
200819坚果及种子
801320801320

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$71.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$1.12M
阿联酋15$892.4K
泰国2$245.3K
新加坡2$187.3K
越南3$119.5K
科威特2$116.4K
马来西亚3$102.6K
沙特阿拉伯1$55.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jameel International Foodstuff Trading LLC越南1$71.3K干椰子

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKM俄罗斯12$795.4K其他加工水果、坚果及种子
Jameel International Foodstuff Trading LLC阿联酋12$741.5K去壳腰果、整粒胡椒
Sun Lim Garden Foodstuffs Pte. Ltd.新加坡3$311.4K花生、坚果及种子
Try International Inc.日本6$298.0K去壳腰果、其他鱼制品
Al Jameel International Trading Co., Ltd.3$236.5K去壳腰果、干椰子
Jameel International Co. for Wholesale & Retail Trade LLC3$189.4K干椰子、未焙炒咖啡
Mandhoor Food Industries L.L.C.阿联酋3$150.9K干杂蘑菇、其他食品制剂
S.A.O. Agricultural Co., Ltd.泰国1$134.2K整粒胡椒、其他肉桂花
Jameel International Co. for Wholesale & Retail Trade L.L.C.科威特2$116.4K去壳腰果、坚果及种子
Lily Tobeka Co., Ltd.泰国1$111.1K去壳腰果、去壳花生

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-21干椰子JAMEEL INTERNATIONAL FOODSTUFF TRADING LLC越南$71.3K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28去壳腰果AL JAMEEL INTERNATIONAL CO. LTD$103.5K
2026-02-02去壳腰果TKM日本$113.5K
2026-01-28去壳腰果TRY INTERNATIONAL INC日本$26.2K
2026-01-28去壳腰果TRY INTERNATIONAL INC日本$8.7K
2026-01-28去壳腰果TRY INTERNATIONAL INC日本$4.9K
2026-01-28去壳腰果TRY INTERNATIONAL INC日本$12.2K
2026-01-09干椰子JAMEEL INTERNATIONAL CO FOR WHOLESALE & RETAIL TRADE L L C$61.6K
2025-12-12去壳腰果TKM日本$92.1K
2025-12-12去壳腰果TKM日本$30.6K
2025-11-10去壳腰果TRY INTERNATIONAL INC日本$8.7K

相关企业 · 同类产品

Sea Road Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →