Sea Road Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐườNG BIểN
1
进口笔数
55
出口笔数
$71.3K
进口金额
$3.52M
出口金额
2025-03-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103971405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR16GA9 |
| 成立日期 | 2009-06-15 |
| 联系地址 | Phòng 301, Số nhà 14, Ngõ 1 Đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐƯỜNG BIỂN |
| 企业英文名称 | SEA ROAD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 301, Số nhà 14, Ngõ 1 Đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436525666 |
| 邮箱 | huong.nguyen@searoad.com.vn |
| 官网 | www.searoad.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 801320 | 801320 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $71.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $1.12M |
| 阿联酋 | 15 | $892.4K |
| 泰国 | 2 | $245.3K |
| 新加坡 | 2 | $187.3K |
| 越南 | 3 | $119.5K |
| 科威特 | 2 | $116.4K |
| 马来西亚 | 3 | $102.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $55.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jameel International Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $71.3K | 干椰子 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKM | 俄罗斯 | 12 | $795.4K | 其他加工水果、坚果及种子 |
| Jameel International Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 12 | $741.5K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Sun Lim Garden Foodstuffs Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $311.4K | 花生、坚果及种子 |
| Try International Inc. | 日本 | 6 | $298.0K | 去壳腰果、其他鱼制品 |
| Al Jameel International Trading Co., Ltd. | 3 | $236.5K | 去壳腰果、干椰子 | |
| Jameel International Co. for Wholesale & Retail Trade LLC | 3 | $189.4K | 干椰子、未焙炒咖啡 | |
| Mandhoor Food Industries L.L.C. | 阿联酋 | 3 | $150.9K | 干杂蘑菇、其他食品制剂 |
| S.A.O. Agricultural Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $134.2K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Jameel International Co. for Wholesale & Retail Trade L.L.C. | 科威特 | 2 | $116.4K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Lily Tobeka Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $111.1K | 去壳腰果、去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 干椰子 | JAMEEL INTERNATIONAL FOODSTUFF TRADING LLC | 越南 | $71.3K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | AL JAMEEL INTERNATIONAL CO. LTD | — | $103.5K |
| 2026-02-02 | 去壳腰果 | TKM | 日本 | $113.5K |
| 2026-01-28 | 去壳腰果 | TRY INTERNATIONAL INC | 日本 | $26.2K |
| 2026-01-28 | 去壳腰果 | TRY INTERNATIONAL INC | 日本 | $8.7K |
| 2026-01-28 | 去壳腰果 | TRY INTERNATIONAL INC | 日本 | $4.9K |
| 2026-01-28 | 去壳腰果 | TRY INTERNATIONAL INC | 日本 | $12.2K |
| 2026-01-09 | 干椰子 | JAMEEL INTERNATIONAL CO FOR WHOLESALE & RETAIL TRADE L L C | — | $61.6K |
| 2025-12-12 | 去壳腰果 | TKM | 日本 | $92.1K |
| 2025-12-12 | 去壳腰果 | TKM | 日本 | $30.6K |
| 2025-11-10 | 去壳腰果 | TRY INTERNATIONAL INC | 日本 | $8.7K |