Bao Son Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP BảO SơN
215
进口笔数
54
出口笔数
$1.78M
进口金额
$510.1K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-07-28
最近出口
16
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603479405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QKSMNC |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | Số 98 Xa Lộ Hà Nội, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BẢO SƠN |
| 企业英文名称 | BAO SON INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98 Xa Lộ Hà Nội, KP. Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842513933607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 260600 | 铝矿砂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230650 | 椰子油渣 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 260600 | 铝矿砂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 213 | $1.77M |
| 越南 | 2 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $147.1K |
| 加拿大 | 4 | $64.2K |
| 美国 | 16 | $37.7K |
| 印度 | 4 | $27.0K |
| 越南 | 3 | $14.1K |
| 柬埔寨 | 2 | $11.7K |
| 毛里塔尼亚 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd. | 中国 | 121 | $1.08M | 高铝耐火砖、矿物棉 |
| Yuzhou Golden New Material Co., Ltd. | 中国 | 37 | $310.4K | 铝矿砂、耐火混合料 |
| Hebei Liangpeng New Material Co., Ltd. | 中国 | 28 | $202.2K | 玻璃纤维制品、矿物棉 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.9K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Guiyang Jianai Special Aluminates Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.5K | 耐火混合料、非耐火灰浆 |
| Shijiazhuang Chongru Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.6K | 矿物棉、泡沫橡胶板 |
| Tianjin Iking Gerui Business Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.4K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Yuzhou Cendali Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.2K | 铝矿砂、二氧化硅 |
| Yuzhou Springday Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| Yuzhou Top Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 其他耐火陶瓷、铝矿砂 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triplet Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 9 | $115.0K | 高铝耐火砖、其他耐火陶瓷 |
| Naklank Enterprise | 印度 | 6 | $71.4K | 椰子油渣 |
| J.A. Roby Inc. | 加拿大 | 5 | $64.2K | 其他耐火陶瓷、矿物棉 |
| ABC MANUFACTURED GOODS, LLC | 12 | $36.4K | 耐火混合料、非瓦楞折叠盒 | |
| VISHWAMURTI ENTERPRISE | 2 | $35.8K | 椰子油渣 | |
| YOGI AGRO RESOURCES | 1 | $31.5K | 椰子油渣 | |
| Nhim Sokheng Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $11.7K | 造纸染色剂、高铝耐火砖 |
| Chin Sung Insulation & Refractory Materials Co. | 中国台湾 | 2 | $6.9K | 其他耐火陶瓷、耐火混合料 |
| LSI-MECH ENGINEERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $3.2K | 镍合金板材、耐火混合料 |
| Rocky Mountain Biz Llc | 美国 | 2 | $1.4K | 耐火混合料、矿物棉 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 二氧化硅 | Yuzhou Springday Industry Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-18 | 铝矿砂 | Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-18 | 高铝耐火砖 | Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd. | 中国 | $186 |
| 2026-06-18 | 高铝耐火砖 | Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd. | 中国 | $217 |
| 2026-06-18 | 铝矿砂 | Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 高铝耐火砖 | Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd. | 中国 | $333 |
| 2026-06-18 | 高铝耐火砖 | Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-18 | 高铝耐火砖 | Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd. | 中国 | $217 |
| 2026-06-18 | 高铝耐火砖 | Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-18 | 高铝耐火砖 | Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | REFRACTORY BRICK CERAMIC FIBER BLANKET CERAMIC FIBER PAPER | J A ROBY INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | REFRACTORY BRICK CERAMIC FIBER BLANKET CERAMIC FIBER PAPER | J A ROBY INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-24 | 高铝耐火砖 | Triplet Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 矿物棉 | Nhim Sokheng Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $324 |
| 2026-06-24 | 矿物棉 | Nhim Sokheng Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $42 |
| 2026-06-24 | 矿物棉 | Nhim Sokheng Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $64 |
| 2026-06-24 | 矿物棉 | Nhim Sokheng Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $155 |
| 2026-06-24 | 高铝耐火砖 | Triplet Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $6.9K |
| 2026-06-24 | 矿物棉 | Nhim Sokheng Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $35 |
| 2026-06-24 | 高铝耐火砖 | Nhim Sokheng Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.2K |