Green House Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nhà Xanh
4
进口笔数
0
出口笔数
$15.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106302755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWGBX72 |
| 成立日期 | 2013-09-09 |
| 联系地址 | Thôn Quyết Tiến, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHÀ XANH |
| 企业英文名称 | GREEN HOUSE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quyết Tiến, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902186287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.9K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Zhejiang Yoyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 300升以上塑料容器、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 其他陶瓷制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-04-26 | 其他陶瓷制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-04-26 | 其他陶瓷制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-04-26 | 其他陶瓷制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-04-26 | 其他陶瓷制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $103 |
| 2024-04-26 | 其他陶瓷制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-04-26 | 其他陶瓷制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-04-26 | 其他陶瓷制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-04-26 | 其他陶瓷制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $193 |
| 2024-04-26 | 其他陶瓷制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $241 |