Delta B2B Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DELTA B2B ASIA
1
进口笔数
20
出口笔数
$97
进口金额
$662.0K
出口金额
2025-07-01
最近进口
2026-01-13
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316150812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN13KCE |
| 成立日期 | 2020-02-19 |
| 联系地址 | 340/34 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DELTA B2B ASIA |
| 企业英文名称 | DELTA B2B ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 340/34 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071232 | 干木耳 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 200811 | 花生 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $97 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 10 | $379.6K |
| 澳大利亚 | 7 | $179.2K |
| 越南 | 1 | $46.2K |
| 英国 | 1 | $32.3K |
| 德国 | 1 | $24.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B2B Asia Representative Office (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $97 | 其他零售药品、指甲护理制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herman Kuijper B.V. | 荷兰 | 10 | $379.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
| An Nam Wholesale Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $179.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Herman Kuijper B.V. | 越南 | 1 | $46.2K | 混合蔬菜、碾磨大米 |
| Longdan Ltd | 英国 | 1 | $32.3K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| Lacthien GmbH | 德国 | 1 | $24.8K | 混合调味料、未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 其他护发品 | B2B ASIA REPRESENTATIVE OFFICE (SINGAPORE) PTE LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $10 |
| 2025-07-01 | 其他零售药品 | B2B ASIA REPRESENTATIVE OFFICE (SINGAPORE) PTE LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $0 |
| 2025-07-01 | 其他护肤品 | B2B ASIA REPRESENTATIVE OFFICE (SINGAPORE) PTE LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $20 |
| 2025-07-01 | 其他零售药品 | B2B ASIA REPRESENTATIVE OFFICE (SINGAPORE) PTE LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $10 |
| 2025-07-01 | 指甲护理制剂 | B2B ASIA REPRESENTATIVE OFFICE (SINGAPORE) PTE LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $1 |
| 2025-07-01 | 其他金属锁 | B2B ASIA REPRESENTATIVE OFFICE (SINGAPORE) PTE LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $0 |
| 2025-07-01 | 其他印刷品 | B2B ASIA REPRESENTATIVE OFFICE (SINGAPORE) PTE LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $15 |
| 2025-07-01 | 其他护发品 | B2B ASIA REPRESENTATIVE OFFICE (SINGAPORE) PTE LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $1 |
| 2025-07-01 | 其他护发品 | B2B ASIA REPRESENTATIVE OFFICE (SINGAPORE) PTE LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $10 |
| 2025-07-01 | 其他零售药品 | B2B ASIA REPRESENTATIVE OFFICE (SINGAPORE) PTE LTD IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $10 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 制备面食 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $1.0K |
| 2026-01-13 | 制备面食 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $6.9K |
| 2026-01-13 | 干木耳 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $1.8K |
| 2026-01-13 | 干木耳 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $2.6K |
| 2026-01-13 | 其他食品制剂 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $9.4K |
| 2026-01-13 | 干木耳 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $2.5K |
| 2026-01-13 | 干木耳 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $2.6K |
| 2026-01-13 | 制备面食 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $768 |
| 2026-01-13 | 其他食品制剂 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $1.1K |
| 2026-01-13 | 制备面食 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $1.4K |