NHAT MINH CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他异氰酸酯
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH xây dựng và thương mại Nhật Minh
2
进口笔数
0
出口笔数
$39.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500405537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKM6RWS |
| 成立日期 | 2010-06-23 |
| 联系地址 | TDP Kim Xuyên, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Kim Xuyên, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Kinh doanh dịch vụ logistic (Không bao gồm kinh doanh dịch vụ bưu chính) - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +842116565679 |
| 传真 | 0978656768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $22.8K |
| 中国 | 1 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAMSONS POLYMERS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $22.8K | 其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物 |
| SHENZHEN FEIYANG FRONTSEA NOVELCHEM CO LTD | 中国 | 1 | $16.3K | 其他多硫化物、季戊四醇 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 其他多硫化物 | SHENZHEN FEIYANG FRONTSEA NOVELCHEM CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-10-17 | 其他多硫化物 | SHENZHEN FEIYANG FRONTSEA NOVELCHEM CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-12 | 其他异氰酸酯 | SHENZHEN FEIYANG FRONTSEA NOVELCHEM CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-02-02 | 其他丙烯酸聚合物 | KAMSONS POLYMERS PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2023-02-02 | 其他丙烯酸聚合物 | KAMSONS POLYMERS PRIVATE LTD | 印度 | $20.7K |
| 2023-02-02 | 其他丙烯酸聚合物 | KAMSONS POLYMERS PRIVATE LTD | 印度 | $816 |