Dai Viet Phat Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钢铁管线管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP ĐạI VIệT PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110240452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBTP6B0 |
| 成立日期 | 2023-02-02 |
| 联系地址 | Số 186, ngõ 168, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP ĐẠI VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI VIET PHAT STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 186, ngõ 168, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02462881986 |
| 邮箱 | kinhdoanh.dvp.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $2.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.45M | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $698.5K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Hongtuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $603.2K | 钢铁管线管、焊接钢管 |
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $127.8K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.4K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 焊接钢管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $92.8K |
| 2026-04-11 | 无缝钢管线 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-11 | 无缝钢管线 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-11 | 无缝钢管线 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-11 | 无缝钢管线 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-11 | 无缝钢管线 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-11 | 焊接钢管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-11 | 无缝钢管线 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-11 | 焊接钢管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-11 | 焊接钢管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $93.1K |