PMS Global Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI PMS GLOBAL
8
进口笔数
0
出口笔数
$158.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110436550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTWNHJ0 |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Số nhà 158, tòa M1A KĐT Thanh Hà, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PMS GLOBAL |
| 企业英文名称 | PMS GLOBAL PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 158, tòa M1A KĐT Thanh Hà, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +84978389681 |
| 邮箱 | jsc.pmsglobal@gmail.com |
| 官网 | pms-global.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $158.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wellfort Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $158.4K | 其他食品制剂、食品加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 聚合物胶粘剂 | WELLFORT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-01 | 聚合物胶粘剂 | WELLFORT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-01-14 | 聚合物胶粘剂 | WELLFORT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-11-10 | 聚合物胶粘剂 | WELLFORT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-07-31 | 聚合物胶粘剂 | WELLFORT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-06-05 | 乙烯聚合物棒材 | WELLFORT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-06-05 | 聚合物胶粘剂 | WELLFORT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-01-03 | 聚合物胶粘剂 | WELLFORT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2024-11-05 | 乙烯聚合物棒材 | WELLFORT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-11-04 | 聚合物胶粘剂 | WELLFORT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $15.8K |