SCP Medical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 医用X射线设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y Tế SCP
58
进口笔数
0
出口笔数
$8.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106651749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC21BJ1 |
| 成立日期 | 2014-09-29 |
| 联系地址 | Số nhà 16 ngách 3 ngõ 18 Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP |
| 企业英文名称 | SCP MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16 ngách 3 ngõ 18 Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84934528600 |
| 邮箱 | info@scp-medical.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $3.58M |
| 法国 | 10 | $2.26M |
| 哥斯达黎加 | 11 | $1.42M |
| 中国 | 6 | $390.6K |
| 德国 | 5 | $362.4K |
| 芬兰 | 1 | $304.7K |
| 墨西哥 | 4 | $78.2K |
| 英国 | 2 | $30.6K |
| 日本 | 2 | $4.5K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radiation Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $4.42M | X射线装置及零件、其他医疗器具 |
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $3.81M | 超声波扫描仪、X射线设备 |
| MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 中国香港 | 3 | $158.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Seda Medical Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| GE HealthCare | 新加坡 | 1 | $4.8K | 固态存储设备、第90章仪器零件 |
| GE Healthcare El Paso | 美国 | 2 | $4.5K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| GE Precision Healthcare LLC | 德国 | 1 | $950 | 磁共振成像仪、其他测量仪器 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 1 | $164 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 美国 | $29.3K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 墨西哥 | $420 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 墨西哥 | $630 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 墨西哥 | $420 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 墨西哥 | $280 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 墨西哥 | $520 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 墨西哥 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 墨西哥 | $840 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 墨西哥 | $260 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 墨西哥 | $2.6K |