Tam Kim Tri Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 牵引式空压机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TAM KIM TRí
67
进口笔数
0
出口笔数
$278.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801281453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97Y2TF9 |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | QL.13 Kp. Ninh Thái, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TAM KIM TRÍ |
| 企业英文名称 | TAM KIM TRI IMPORT - EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, ấp 11B, Xã Lộc Tấn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0125 - Trồng cây cao su 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84978741828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 65 | $269.6K |
| 中国台湾 | 2 | $8.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bsq Shoukai | 日本 | 15 | $60.4K | 750W-75kW交流电机、非圆盘耙及中耕机 |
| Takahashi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 7 | $42.0K | 18千瓦以下拖拉机、非卧式数控车床 |
| Pu Tian Mechanical Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 8 | $32.3K | 非圆盘耙及中耕机、750W-75kW直流电机 |
| TI Corporation | 日本 | 5 | $20.3K | 非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具 |
| Same Trading LLC | 日本 | 5 | $19.3K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Shuen Yin Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.8K | 18-37千瓦拖拉机、前端装载机 |
| Truong Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.3K | 钢铁脚手架支柱、土方机械零件 |
| Tanaka Shokai | 日本 | 3 | $12.1K | 75千瓦以上交流电机、其他气泵 |
| Taisei Boeki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $11.9K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Shang Cheng Wun Chuang Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $11.0K | 其他泵和提升机、非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他割草机 | TAKAHASHI SHOKAI CO LTD | 日本 | $430 |
| 2024-10-31 | 其他割草机 | BSQ SYOUKAI | 日本 | $798 |
| 2024-10-31 | 非卧式数控车床 | Truong Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2024-10-31 | 数控金属折弯机 | TAKAHASHI SHOKAI CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-10-31 | 牵引式空压机 | TRUONG TRADING CO LTD | 日本 | $100 |
| 2024-10-31 | 非数控金属冲孔机 | TAKAHASHI SHOKAI CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-10-31 | 数控金属折弯机 | TAKAHASHI SHOKAI CO LTD | 日本 | $800 |
| 2024-10-31 | 牵引式空压机 | TAKAHASHI SHOKAI CO LTD | 日本 | $300 |
| 2024-10-31 | 牵引式空压机 | HIKARI SHOJI CO LTD | 日本 | $80 |
| 2024-10-31 | 其他割草机 | Takahashi Shokai Co., Ltd. | 日本 | $170 |