AHG CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AHG
23
进口笔数
0
出口笔数
$204.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315417566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9MTK7F |
| 成立日期 | 2018-12-01 |
| 联系地址 | 28 Hoa Hồng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AHG |
| 企业英文名称 | AHG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Hoa Hồng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0985270487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940430 | 睡袋 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 630640 | 充气床垫 |
| 660200 | 手杖马鞭类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $204.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO NATUREHIKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 6 | $84.1K | 睡袋、其他塑纺箱盒 |
| GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $29.9K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $29.7K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| YIWU ROCK SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | 7 | $20.2K | 太阳镜、其他自行车零件 |
| SYSMAX INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $12.2K | 便携式电灯、便携电灯零件 |
| YONGKANG TIANYE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $11.9K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| ZHEJIANG XIANMIAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $8.9K | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
| HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| HANGZHOU DAWNJOINT B & T CO.,LTD. | 中国 | 1 | $1.6K | 塑料/纺织手提包、橡塑帽类 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | YIWU ROCK SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | YIWU ROCK SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | YIWU ROCK SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | YIWU ROCK SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $617 |
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | YIWU ROCK SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $679 |
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | YIWU ROCK SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $411 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | YIWU ROCK SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | YIWU ROCK SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $679 |
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | YIWU ROCK SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $803 |
| 2026-04-27 | 非机动自行车 | YIWU ROCK SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $803 |