Trung Kien Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK TRUNG KIêN

55
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2902152406
企查查编码QVNCFAU0B2
成立日期2022-11-25
联系地址Thôn 10, Xã Quỳnh Vinh, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK TRUNG KIÊN
企业英文名称XNK TRUNG KIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 10, Phường Hoàng Mai, Nghệ An
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84582285678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
340250零售清洁粉剂
391910自粘塑料卷
392329非乙烯塑料袋
392330塑料容器
481910瓦楞纸箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$1.01M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Dollar Tree Hygienics Co., Ltd.中国34$623.1K卫生用品、非盥洗用皂
Fujian Quanzhou City Aile Hygiene Products Co., Ltd.中国14$276.8K卫生用品、带时钟收音机
TopSeller Chemicals Co., Ltd.中国4$65.2K工业清洁制剂、零售清洁粉剂
Quanzhou UniHope Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$43.3K卫生用品、陶瓷瓦

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27卫生用品FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$5.8K
2026-04-27卫生用品FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$3.9K
2026-04-27卫生用品FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$5.8K
2026-04-27卫生用品FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$3.1K
2026-04-27卫生用品FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$3.1K
2026-04-27卫生用品FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$4.5K
2026-04-27卫生用品FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$4.5K
2026-04-27卫生用品FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$3.9K
2026-04-27卫生用品FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$4.4K
2026-04-27卫生用品FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$4.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung Kien Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →