Trung Kien Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TRUNG KIêN
- 邮箱10
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902152406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFAU0B2 |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Thôn 10, Xã Quỳnh Vinh, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TRUNG KIÊN |
| 企业英文名称 | XNK TRUNG KIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 10, Phường Hoàng Mai, Nghệ An |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84582285678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Dollar Tree Hygienics Co., Ltd. | 中国 | 34 | $623.1K | 卫生用品、非盥洗用皂 |
| Fujian Quanzhou City Aile Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $276.8K | 卫生用品、带时钟收音机 |
| TopSeller Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.2K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Quanzhou UniHope Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.3K | 卫生用品、陶瓷瓦 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | FUJIAN QUANZHOUCITY AILE HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |