Khai Nguyen Investment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LINH KIệN KHAI NGUYêN
5
进口笔数
0
出口笔数
$114.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313754132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXJYF5R |
| 成立日期 | 2016-04-13 |
| 联系地址 | 36/28 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU KHAI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHAI NGUYEN INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/28 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84961807613 |
| 邮箱 | ns02.kingship@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 910212 | 光电显示手表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $114.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shengchi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.4K | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.1K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢化安全玻璃 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 钢化安全玻璃 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-17 | 光电显示手表 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-17 | 光电显示手表 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $339 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $339 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-16 | 头戴耳机及耳塞 | DONGGUAN SHENGCHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $510 |