DY KHANH ENGINEERING SERVICE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Dy Khanh
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304114753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJJN733 |
| 成立日期 | 2005-11-08 |
| 联系地址 | 107/12C Ngô Đức Kế, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT DY KHANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107/12C Ngô Đức Kế, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84982994320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAIFENG AFT INSTRUMENT CO.,LTD | 中国 | 3 | $4.9K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 液体流量计 | KAIFENG AFT INSTRUMENT CO.,LTD | 中国 | $738 |
| 2026-01-15 | 液体流量计 | KAIFENG AFT INSTRUMENT CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-05 | 液体流量计 | KAIFENG AFT INSTRUMENT CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-05 | 液体流量计 | KAIFENG AFT INSTRUMENT CO.,LTD | 中国 | $738 |
| 2025-03-05 | 液体流量计 | KAIFENG AFT INSTRUMENT CO.,LTD | 中国 | $369 |
| 2024-09-30 | 液体流量计 | KAIFENG AFT INSTRUMENT CO.,LTD | 中国 | $772 |
| 2024-09-30 | 液体流量计 | KAIFENG AFT INSTRUMENT CO.,LTD | 中国 | $369 |
| 2024-09-30 | 液体流量计 | KAIFENG AFT INSTRUMENT CO.,LTD | 中国 | $369 |
| 2024-09-30 | 液体流量计 | KAIFENG AFT INSTRUMENT CO.,LTD | 中国 | $445 |
| 2024-07-01 | 液体流量计 | KAIFENG AFT INSTRUMENT CO.,LTD | 中国 | $369 |