Jaguar Transportation Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN CHUYểN JAGUAR
1
进口笔数
162
出口笔数
$95
进口金额
$239.5K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314913339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE3MVYV |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | Lầu 3, Tòa Nhà Aspire, Số 466/4 Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN JAGUAR |
| 企业英文名称 | JAGUAR TRANSPORTATION LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Tòa Nhà Aspire, Số 466/4 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02822535467 |
| 邮箱 | jacky@jaguartransvn.com |
| 官网 | www.jaguartransvn.com |
| 传真 | 02822535467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $95 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 19 | $72.7K |
| 罗马尼亚 | 27 | $45.0K |
| 意大利 | 16 | $41.2K |
| 美国 | 32 | $15.3K |
| 波兰 | 13 | $14.6K |
| 芬兰 | 7 | $12.7K |
| 英国 | 12 | $12.2K |
| 马来西亚 | 6 | $8.1K |
| 西班牙 | 3 | $4.1K |
| 瑞士 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CB2 | 美国 | 1 | $95 | 其他陶瓷装饰品、金属框架座椅 |
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khm Eyelash Sas | 法国 | 15 | $69.9K | 其他毛发制品、其他塑料制品 |
| Maxymova Cosmetics S.r.l. | 意大利 | 9 | $36.4K | 修甲套装、其他毛发制品 |
| BRAND4K SHOP ONLINE S.R.L. | 罗马尼亚 | 8 | $25.7K | 其他毛发制品、眼妆品 |
| ANM ANMA Cosmetics S.R.L. | 罗马尼亚 | 13 | $15.6K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| NES Magdalena Petsch | 波兰 | 13 | $14.6K | 其他毛发制品、瓦楞纸箱 |
| Krista Sara | 芬兰 | 7 | $12.7K | 其他毛发制品 |
| Koda Woodcraft Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $8.1K | 丙烯酸乙烯漆、钢铁螺钉螺栓 |
| London Lash Pro | 英国 | 6 | $6.3K | 其他毛发制品、其他护发品 |
| Smart Beauty Factory S.R.L. | 罗马尼亚 | 5 | $3.5K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| McCaffery Nolte Associates | 美国 | 6 | $2.4K | 木制办公家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 软垫木座椅 | CB2 | 印度 | $95 |
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他毛发制品 | KRISTA SARA | 芬兰 | $6.1K |
| 2026-04-17 | 其他毛发制品 | TODOLOGO SL | 西班牙 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 木制办公家具 | McCaffery Nolte Associates | 美国 | $100 |
| 2026-04-14 | 木制座椅 | McCaffery Nolte Associates | 美国 | $74 |
| 2026-04-14 | 木制办公家具 | McCaffery Nolte Associates | 美国 | $100 |
| 2026-04-14 | 木制办公家具 | McCaffery Nolte Associates | 美国 | $100 |
| 2026-04-14 | 木制座椅 | McCaffery Nolte Associates | 美国 | $56 |
| 2026-04-14 | 木制座椅 | McCaffery Nolte Associates | 美国 | $67 |
| 2026-04-14 | 木制座椅 | McCaffery Nolte Associates | 美国 | $61 |
| 2026-04-14 | 木制座椅 | McCaffery Nolte Associates | 美国 | $41 |