Jaguar Transportation Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 其他毛发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN CHUYểN JAGUAR

1
进口笔数
162
出口笔数
$95
进口金额
$239.5K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $359 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $427 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $923 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-12进口 $95 · 1 笔出口 $18.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $359 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $427 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $923 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-12进口 $95 · 1 笔出口 $18.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314913339
企查查编码QVNQE3MVYV
成立日期2018-03-12
联系地址Lầu 3, Tòa Nhà Aspire, Số 466/4 Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN JAGUAR
企业英文名称JAGUAR TRANSPORTATION LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 3, Tòa Nhà Aspire, Số 466/4 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02822535467
邮箱jacky@jaguartransvn.com
官网www.jaguartransvn.com
传真02822535467
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940161软垫木座椅

出口

HS 编码产品
670490其他毛发制品
670419合成假发制品
940360其他木家具
392640塑料装饰品
940169木制座椅
330420眼妆品
940330木制办公家具
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$95

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国19$72.7K
罗马尼亚27$45.0K
意大利16$41.2K
美国32$15.3K
波兰13$14.6K
芬兰7$12.7K
英国12$12.2K
马来西亚6$8.1K
西班牙3$4.1K
瑞士2$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CB2美国1$95其他陶瓷装饰品、金属框架座椅

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khm Eyelash Sas法国15$69.9K其他毛发制品、其他塑料制品
Maxymova Cosmetics S.r.l.意大利9$36.4K修甲套装、其他毛发制品
BRAND4K SHOP ONLINE S.R.L.罗马尼亚8$25.7K其他毛发制品、眼妆品
ANM ANMA Cosmetics S.R.L.罗马尼亚13$15.6K其他毛发制品、合成假发制品
NES Magdalena Petsch波兰13$14.6K其他毛发制品、瓦楞纸箱
Krista Sara芬兰7$12.7K其他毛发制品
Koda Woodcraft Sdn. Bhd.马来西亚6$8.1K丙烯酸乙烯漆、钢铁螺钉螺栓
London Lash Pro英国6$6.3K其他毛发制品、其他护发品
Smart Beauty Factory S.R.L.罗马尼亚5$3.5K合成假发制品、其他毛发制品
McCaffery Nolte Associates美国6$2.4K木制办公家具、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08软垫木座椅CB2印度$95

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他毛发制品KRISTA SARA芬兰$6.1K
2026-04-17其他毛发制品TODOLOGO SL西班牙$1.5K
2026-04-14木制办公家具McCaffery Nolte Associates美国$100
2026-04-14木制座椅McCaffery Nolte Associates美国$74
2026-04-14木制办公家具McCaffery Nolte Associates美国$100
2026-04-14木制办公家具McCaffery Nolte Associates美国$100
2026-04-14木制座椅McCaffery Nolte Associates美国$56
2026-04-14木制座椅McCaffery Nolte Associates美国$67
2026-04-14木制座椅McCaffery Nolte Associates美国$61
2026-04-14木制座椅McCaffery Nolte Associates美国$41

相关企业 · 同类产品

Jaguar Transportation Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →