Vi Lu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vi Lữ
62
进口笔数
61
出口笔数
$2.06M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100718131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY46U1M |
| 成立日期 | 2006-01-03 |
| 联系地址 | Đường tỉnh 824, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VI LỮ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường tỉnh 824, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Thương mại, sản xuất các loại bao bì ngành: mỹ phẩm, dược phẩm, dầu nhớt; thương mại, sản xuất: nhựa gia dụng, trang thiết bị vệ sinh bằng nhựa và khuôn mẫu ngành nhựa; cho thuê kho bãi; mua bán ngành trang trí nội thất mộc gia dụng. Cho thuê máy phát điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842723751503 |
| 邮箱 | viluplastic@vnn.vn |
| 传真 | 0723751504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 13 | $681.7K |
| 美国 | 14 | $671.5K |
| 新西兰 | 10 | $387.1K |
| 卡塔尔 | 2 | $91.8K |
| 新加坡 | 2 | $87.7K |
| 阿联酋 | 1 | $46.0K |
| 泰国 | 3 | $46.0K |
| 中国 | 9 | $35.6K |
| 日本 | 6 | $13.3K |
| 中国台湾 | 1 | $830 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 59 | $1.21M |
| 印度尼西亚 | 2 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $800.0K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Gulf Polymers Distribution Co. FZCO | 阿联酋 | 8 | $470.3K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 9 | $327.2K | ||
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 3 | $174.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinmar Overseas (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $105.9K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| ASTER POLYMER SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $87.7K | 高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 泰国 | 3 | $46.0K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Ningbo Lianhe Aihua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.5K | 非注塑模具、金属模具(非注塑) |
| Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | 6 | $13.3K | 其他诊断试剂、棉絮制品 |
| ColorMatrix Asia Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 染料颜料、其他合成染料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | 59 | $1.21M | 其他塑料制品、塑料容器 |
| PT Unza Vitalis | 印度尼西亚 | 2 | $9.1K | 非瓦楞折叠盒、钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $39.6K |
| 2026-04-20 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $39.6K |
| 2026-03-23 | 非注塑模具 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 非注塑模具 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-01-19 | 聚丙烯聚合物 | BOROUGE PTE LTD | 阿联酋 | $46.0K |
| 2026-01-19 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 卡塔尔 | $42.3K |
| 2026-01-09 | 其他电气设备 | RUIAN CONVEY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 聚丙烯聚合物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 泰国 | $15.3K |
| 2025-12-31 | 聚丙烯聚合物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 泰国 | $12.2K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $838 |
| 2026-04-22 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $928 |
| 2026-04-21 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |