Vi Lu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 塑料容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vi Lữ

70
进口笔数
70
出口笔数
$2.30M
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
21
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.7K · 2 笔出口 $23.8K · 1 笔2023-11进口 $124.2K · 3 笔出口 $10.9K · 2 笔2023-12进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.3K · 3 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-05进口 $116.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.0K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.2K · 2 笔出口 $67.1K · 3 笔2024-09进口 $51.5K · 2 笔出口 $76.0K · 3 笔2024-10进口 $96.3K · 2 笔出口 $46.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2024-12进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-02进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.4K · 2 笔出口 $127.9K · 6 笔2025-05进口 $103.2K · 3 笔出口 $83.9K · 3 笔2025-06进口 $89.1K · 4 笔出口 $43.9K · 2 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $73.0K · 4 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-09进口 $51.1K · 2 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $48.1K · 2 笔2025-11进口 $23.3K · 1 笔出口 $72.6K · 3 笔2025-12进口 $135.8K · 6 笔出口 $47.6K · 3 笔2026-01进口 $90.0K · 3 笔出口 $74.3K · 3 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $46.4K · 2 笔2026-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $36.9K · 2 笔2026-04进口 $79.2K · 1 笔出口 $66.5K · 4 笔2026-05进口 $139.4K · 5 笔出口 $82.8K · 4 笔2026-06进口 $95.5K · 3 笔出口 $100.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.7K · 2 笔出口 $23.8K · 1 笔2023-11进口 $124.2K · 3 笔出口 $10.9K · 2 笔2023-12进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.3K · 3 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-05进口 $116.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.0K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.2K · 2 笔出口 $67.1K · 3 笔2024-09进口 $51.5K · 2 笔出口 $76.0K · 3 笔2024-10进口 $96.3K · 2 笔出口 $46.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2024-12进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-02进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.4K · 2 笔出口 $127.9K · 6 笔2025-05进口 $103.2K · 3 笔出口 $83.9K · 3 笔2025-06进口 $89.1K · 4 笔出口 $43.9K · 2 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $73.0K · 4 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-09进口 $51.1K · 2 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $48.1K · 2 笔2025-11进口 $23.3K · 1 笔出口 $72.6K · 3 笔2025-12进口 $135.8K · 6 笔出口 $47.6K · 3 笔2026-01进口 $90.0K · 3 笔出口 $74.3K · 3 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $46.4K · 2 笔2026-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $36.9K · 2 笔2026-04进口 $79.2K · 1 笔出口 $66.5K · 4 笔2026-05进口 $139.4K · 5 笔出口 $82.8K · 4 笔2026-06进口 $95.5K · 3 笔出口 $100.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号1100718131
企查查编码QVNQY46U1M
成立日期2006-01-03
联系地址Đường tỉnh 824, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VI LỮ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường tỉnh 824, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围Thương mại, sản xuất các loại bao bì ngành: mỹ phẩm, dược phẩm, dầu nhớt; thương mại, sản xuất: nhựa gia dụng, trang thiết bị vệ sinh bằng nhựa và khuôn mẫu ngành nhựa; cho thuê kho bãi; mua bán ngành trang trí nội thất mộc gia dụng. Cho thuê máy phát điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842723751503
邮箱viluplastic@vnn.vn
传真0723751504
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品
391732塑料管
848071橡塑模具
382499其他化学制剂
390230丙烯共聚物
848079非注塑模具
853710电力控制板
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
392350塑料封口件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯14$751.0K
美国15$709.9K
新西兰10$387.1K
阿联酋2$130.2K
卡塔尔2$91.8K
新加坡2$87.7K
中国13$73.8K
泰国3$46.0K
日本7$18.1K
中国台湾1$830

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本68$1.39M
印度尼西亚2$9.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡19$869.3K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Gulf Polymers Distribution Co., FZCO阿联酋8$470.3K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Borouge Pte. Ltd.新西兰8$281.2K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
BASELL ASIA PACIFIC LTD中国台湾3$174.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Borouge Pte. Ltd.新加坡2$130.2K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Vinmar Overseas (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$105.9K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Chevron Phillips Singapore Chemicals Pte. Ltd.新加坡2$87.7K高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
Basell Asia Pacific Ltd.泰国3$46.0K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Ningbo Lianhe Aihua Import & Export Co., Ltd.中国3$19.5K非注塑模具、金属模具(非注塑)
Nikko Hansen & Co., Ltd.日本7$18.1K其他诊断试剂、棉絮制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikko Hansen & Co., Ltd.日本68$1.39M其他塑料制品、塑料容器
UNZA VITALIS印度尼西亚2$9.1K塑料封口件、玻璃容器

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他塑料制品Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-24其他塑料制品Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$288
2026-06-24其他塑料制品Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$3.4K
2026-06-19灌装封口机Zhangjiagang Master Packing Co., Ltd.中国$6.5K
2026-06-09聚丙烯聚合物Borouge Pte. Ltd.阿联酋$84.2K
2026-05-28工业机器人Guangdong Borunte Technology Co., Ltd.中国$4.6K
2026-05-11注塑机Powerjet Plastic Machinery Co., Ltd.中国$26.0K
2026-05-11塑料管Shenzhen Teflon New Material Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-11高密度聚乙烯Basell Asia Pacific Ltd.美国$38.4K
2026-05-05高密度聚乙烯Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.沙特阿拉伯$69.3K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29塑料容器Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$7.8K
2026-06-29塑料容器Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$3.0K
2026-06-29塑料容器Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$2.0K
2026-06-29塑料容器Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$1.9K
2026-06-29塑料容器Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$513
2026-06-29塑料容器Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$2.1K
2026-06-25塑料容器Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$215
2026-06-25塑料容器Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$1.6K
2026-06-25塑料容器Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$199
2026-06-25塑料容器Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$69

相关企业 · 同类产品

Vi Lu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →