Vi Lu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vi Lữ
70
进口笔数
70
出口笔数
$2.30M
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100718131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY46U1M |
| 成立日期 | 2006-01-03 |
| 联系地址 | Đường tỉnh 824, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VI LỮ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường tỉnh 824, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Thương mại, sản xuất các loại bao bì ngành: mỹ phẩm, dược phẩm, dầu nhớt; thương mại, sản xuất: nhựa gia dụng, trang thiết bị vệ sinh bằng nhựa và khuôn mẫu ngành nhựa; cho thuê kho bãi; mua bán ngành trang trí nội thất mộc gia dụng. Cho thuê máy phát điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842723751503 |
| 邮箱 | viluplastic@vnn.vn |
| 传真 | 0723751504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 14 | $751.0K |
| 美国 | 15 | $709.9K |
| 新西兰 | 10 | $387.1K |
| 阿联酋 | 2 | $130.2K |
| 卡塔尔 | 2 | $91.8K |
| 新加坡 | 2 | $87.7K |
| 中国 | 13 | $73.8K |
| 泰国 | 3 | $46.0K |
| 日本 | 7 | $18.1K |
| 中国台湾 | 1 | $830 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 68 | $1.39M |
| 印度尼西亚 | 2 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $869.3K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Gulf Polymers Distribution Co., FZCO | 阿联酋 | 8 | $470.3K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Borouge Pte. Ltd. | 新西兰 | 8 | $281.2K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 3 | $174.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Borouge Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $130.2K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Vinmar Overseas (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $105.9K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Chevron Phillips Singapore Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $87.7K | 高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 泰国 | 3 | $46.0K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Ningbo Lianhe Aihua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.5K | 非注塑模具、金属模具(非注塑) |
| Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | 7 | $18.1K | 其他诊断试剂、棉絮制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | 68 | $1.39M | 其他塑料制品、塑料容器 |
| UNZA VITALIS | 印度尼西亚 | 2 | $9.1K | 塑料封口件、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $288 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-06-19 | 灌装封口机 | Zhangjiagang Master Packing Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-09 | 聚丙烯聚合物 | Borouge Pte. Ltd. | 阿联酋 | $84.2K |
| 2026-05-28 | 工业机器人 | Guangdong Borunte Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-05-11 | 注塑机 | Powerjet Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
| 2026-05-11 | 塑料管 | Shenzhen Teflon New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-11 | 高密度聚乙烯 | Basell Asia Pacific Ltd. | 美国 | $38.4K |
| 2026-05-05 | 高密度聚乙烯 | Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $69.3K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-06-29 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-06-29 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $513 |
| 2026-06-29 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $215 |
| 2026-06-25 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $199 |
| 2026-06-25 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $69 |