Songyi Transport Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 524 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI VậN CHUYểN SONGYI
3
进口笔数
524
出口笔数
$220.7K
进口金额
$38.26M
出口金额
2023-09-20
最近进口
2023-10-18
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109662876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRV8Y78 |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Tầng 6, toà văn phòng MD Complex, số 68 Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬN CHUYỂN SONGYI |
| 企业英文名称 | SONGYI TRANSPORT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, toà văn phòng MD Complex, số 68 Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913876966 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $220.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 448 | $32.82M |
| 中国 | 76 | $5.44M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou Shouyang Fruit Co., Ltd. | 越南 | 1 | $82.5K | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $79.9K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.3K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 226 | $17.21M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 129 | $9.38M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.76M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guizhou Shouyang Fruit Co., Ltd. | 越南 | 38 | $2.36M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.51M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Hengke E-Commerce Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.30M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Shunlida International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.22M | 鲜榴莲 |
| Changsha Fruit Mate International Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $927.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guizhou Shouyang Fruit Co., Ltd. | 中国 | 8 | $471.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Shunlida International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $410.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $56.8K |
| 2023-09-20 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2023-09-05 | 鲜榴莲 | GUIZHOU SHOUYANG FRUIT CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2023-09-05 | 鲜榴莲 | GUIZHOU SHOUYANG FRUIT CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2023-09-05 | 鲜榴莲 | GUIZHOU SHOUYANG FRUIT CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-09-05 | 鲜榴莲 | GUIZHOU SHOUYANG FRUIT CO LTD | 越南 | $49.8K |
| 2023-06-13 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $46.0K |
| 2023-06-13 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $12.2K |
出口(共 524)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $50.4K |
| 2023-10-18 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $32.9K |
| 2023-10-18 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $18.9K |
| 2023-10-18 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $41.7K |
| 2023-10-16 | 鲜榴莲 | GUANGXI SHUNLIDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $23.6K |
| 2023-10-16 | 鲜榴莲 | GUANGXI SHUNLIDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $41.2K |
| 2023-10-12 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2023-10-12 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $61.7K |
| 2023-10-09 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $46.5K |
| 2023-10-09 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $33.5K |