Maximum Sourcing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他纺织裙
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Maximum Sourcing
4
进口笔数
0
出口笔数
$588
进口金额
$0
出口金额
2023-10-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313540814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP859A1E |
| 成立日期 | 2015-11-18 |
| 联系地址 | Lầu 46, Tòa nhà Tháp Bitexco Financial, Số 2 Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAXIMUM SOURCING |
| 企业英文名称 | MAXIMUM SOURCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 46, Tòa nhà Tháp Bitexco Financial, Số 2 Đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối các hàng hóa là "Lúa gạo" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84904213353 |
| 邮箱 | info@maximum-sourcing.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 621120 | 滑雪服 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $297 |
| 越南 | 2 | $246 |
| 乌拉圭 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ONESKEE | 英国 | 1 | $297 | 滑雪服 |
| Bifleks | 俄罗斯 | 2 | $246 | 其他纺织裙、女式纺织长裤 |
| Brendisol S.A. | 乌拉圭 | 1 | $45 | 其他服装配件、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 其他纺织夹克 | BIFLEKS | 越南 | $1 |
| 2023-10-31 | 女式纺织长裤 | BIFLEKS | 越南 | $7 |
| 2023-10-31 | 女式纺织长裤 | BIFLEKS | 越南 | $4 |
| 2023-10-31 | 其他纺织裙 | BIFLEKS | 越南 | $2 |
| 2023-05-15 | 女式化纤夹克 | Brendisol S.A. | 乌拉圭 | $4 |
| 2023-05-15 | 女式化纤夹克 | BRENDISOL S.A. | 乌拉圭 | $35 |
| 2023-05-15 | 女式纺织服装 | BRENDISOL S.A. | 乌拉圭 | $6 |
| 2023-05-09 | 滑雪服 | ONESKEE | 中国 | $297 |
| 2023-04-13 | 女式纺织长裤 | BIFLEKS | 越南 | $169 |
| 2023-04-13 | 其他纺织裙 | BIFLEKS | 越南 | $38 |