Sang Phu Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sáng Phú
16
进口笔数
0
出口笔数
$297.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306359251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PSAUMG |
| 成立日期 | 2008-12-15 |
| 联系地址 | 36 Vườn Lài, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SÁNG PHÚ |
| 企业英文名称 | SANG PHU TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sửa chữa máy móc, thiết bị máy công nghiệp, máy đóng gói bao bì, dụng cụ cầm tay, thiết bị điện công nghiệp-thủy lực-khí nén (trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí, xi mạ điện tại trụ sở). Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng máy công nghiệp, máy đóng gói bao bì, băng tải, dụng cụ cầm tay, thiết bị điện công nghiệp, vật liệu điện, điện trở, máy và thiết bị thủy lực-khí nén, thiết bị và dụng cụ đo, phụ tùng máy đóng gói-máy công nghiệp, hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh), giấy nhám, băng keo, dây đai PP, dây PET, màng PE; máy móc thiết bị y tế. |
| 电话 | +84983525777 |
| 邮箱 | sale@sangphu.com |
| 官网 | www.sangphu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $265.9K |
| 中国 | 4 | $31.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 11 | $261.9K | 包装机械、机械零件 |
| Zhejiang Dongfeng Packing Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.6K | 包装机械、机械零件 |
| Le Wacon Corporation | 津巴布韦 | 1 | $4.0K | 其他机器刀具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 包装机械 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $4.1K |
| 2025-12-22 | 包装机械 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $23.3K |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $600 |
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $600 |
| 2025-08-22 | 包装机械 | ZHEJIANG DONGFENG PACKING MACHINE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-22 | 包装机械 | ZHEJIANG DONGFENG PACKING MACHINE CO LTD | 中国 | $645 |
| 2025-08-22 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHEJIANG DONGFENG PACKING MACHINE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-08-22 | 包装机械 | ZHEJIANG DONGFENG PACKING MACHINE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-22 | 电力控制板 | ZHEJIANG DONGFENG PACKING MACHINE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-08-22 | 包装机械 | ZHEJIANG DONGFENG PACKING MACHINE CO LTD | 中国 | $4.2K |