Shinec Marine Accommodation JSC
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT TàU THUỷ SHINCO
63
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200739292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79FTY4X |
| 成立日期 | 2007-04-27 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Tranh, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT TÀU THUỶ SHINCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Mỹ Tranh, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +842253589066 |
| 邮箱 | shinec-mac@shinec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $2.15M |
| 韩国 | 8 | $139.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou July Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.05M | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| KCC Corp. | 韩国 | 7 | $124.9K | 环氧树脂、聚合物基油漆 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.3K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| KCC Corp. | 韩国 | 1 | $14.7K | 环氧树脂、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $287 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-20 | 钢铁门窗 | YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 钢铁门窗 | YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 钢铁门窗 | YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 钢铁门窗 | YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |