Shinec Marine Accommodation JSC

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 钢铁门窗

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT TàU THUỷ SHINCO

63
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $157.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $199.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $101.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $173.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $139.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $142.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $168.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $157.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $199.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $101.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $173.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $139.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $142.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $168.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200739292
企查查编码QVN79FTY4X
成立日期2007-04-27
联系地址Thôn Mỹ Tranh, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT TÀU THUỶ SHINCO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Mỹ Tranh, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
电话+842253589066
邮箱shinec-mac@shinec.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730830钢铁门窗
730890其他钢铁结构体
680610矿物棉
940690非木预制建筑
391810PVC地板/墙覆盖物
570310簇绒羊毛地毯
321490其他胶粘剂
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$2.15M
韩国8$139.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yangzhou July Imp. & Exp. Co., Ltd.中国48$2.05M钢铁门窗、其他钢铁结构体
KCC Corp.韩国7$124.9K环氧树脂、聚合物基油漆
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国4$80.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd.中国3$16.3K矿物棉、其他矿物绝缘材料
KCC Corp.韩国1$14.7K环氧树脂、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁结构体YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD中国$2.2K
2026-04-20其他钢铁结构体YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD中国$5.3K
2026-04-20其他钢铁结构体YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD中国$36.5K
2026-04-20其他钢铁结构体YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD中国$287
2026-04-20其他钢铁结构体YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD中国$20.3K
2026-04-20钢铁门窗YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD中国$2.2K
2026-04-20钢铁门窗YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD中国$500
2026-04-20其他钢铁结构体YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD中国$5.9K
2026-04-20钢铁门窗YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD中国$450
2026-04-20钢铁门窗YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Shinec Marine Accommodation JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →