Hai Dang Tourism Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 30度以下葡萄汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DU LịCH HảI ĐăNG
- 邮箱18
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200783809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM74CNA1 |
| 成立日期 | 2007-12-20 |
| 联系地址 | Số 19 Trần Khánh Dư, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DU LỊCH HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG TOURISM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19 Trần Khánh Dư, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842253550686 |
| 邮箱 | info@haidangplaza.vn |
| 传真 | +842253550686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200961 | 30度以下葡萄汁 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 021011 | 带骨腌猪肉 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 220860 | 伏特加 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 151211 | 粗制葵花/红花油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 28 | $812.8K |
| 俄罗斯 | 6 | $110.6K |
| 日本 | 8 | $101.0K |
| 西班牙 | 8 | $92.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giacobazzi A. e Figli S.r.l. | 意大利 | 27 | $812.7K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 8 | $101.0K | 非织造标签、印刷标签 |
| Embutidos y Jamones España e Hijos S.A. | 西班牙 | 6 | $90.4K | 其他加工猪肉、肉制品及香肠 |
| A-Treid | 俄罗斯 | 1 | $35.2K | 3公斤内绿茶、3公斤以上红茶 |
| A Trade LLC | 俄罗斯 | 1 | $35.0K | 葵花/红花油 |
| Yaroslavsky Likero-Vodochny Zavod Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $15.8K | 伏特加 |
| Yaroslavsky Likero-Vodochny Zavod Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $15.0K | 伏特加 |
| Narzan JSC | 俄罗斯 | 1 | $5.8K | 矿泉水及汽水 |
| Narzan JSC | 俄罗斯 | 1 | $3.9K | 矿泉水及汽水 |
| Oleocampo, S.C.A. | 西班牙 | 1 | $1.7K | 初榨橄榄油、其他植物油 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-22 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $541 |
| 2026-04-22 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $541 |
| 2026-04-22 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-22 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $174 |
| 2026-04-22 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $541 |