Hai Dang Tourism Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 30度以下葡萄汁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DU LịCH HảI ĐăNG

50
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $102.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $102.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200783809
企查查编码QVNM74CNA1
成立日期2007-12-20
联系地址Số 19 Trần Khánh Dư, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DU LỊCH HẢI ĐĂNG
企业英文名称HAI DANG TOURISM GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19 Trần Khánh Dư, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842253550686
邮箱info@haidangplaza.vn
传真+842253550686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
20096130度以下葡萄汁
2204212升以下静止葡萄酒
020230冻去骨牛肉
021019其他加工猪肉
021011带骨腌猪肉
160100肉制品及香肠
220110矿泉水及汽水
220860伏特加
150920初榨橄榄油
151211粗制葵花/红花油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利28$812.8K
俄罗斯6$110.6K
日本8$101.0K
西班牙8$92.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Giacobazzi A. e Figli S.r.l.意大利27$812.7K2升以下静止葡萄酒、汽酒
Nomura Trading Co., Ltd.日本8$101.0K非织造标签、印刷标签
Embutidos y Jamones España e Hijos S.A.西班牙6$90.4K其他加工猪肉、肉制品及香肠
A-Treid俄罗斯1$35.2K3公斤内绿茶、3公斤以上红茶
A Trade LLC俄罗斯1$35.0K葵花/红花油
Yaroslavsky Likero-Vodochny Zavod Co., Ltd.俄罗斯1$15.8K伏特加
Yaroslavsky Likero-Vodochny Zavod Co., Ltd.俄罗斯1$15.0K伏特加
Narzan JSC俄罗斯1$5.8K矿泉水及汽水
Narzan JSC俄罗斯1$3.9K矿泉水及汽水
Oleocampo, S.C.A.西班牙1$1.7K初榨橄榄油、其他植物油

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22冻去骨牛肉NOMURA TRADING CO LTD日本$1.2K
2026-04-22冻去骨牛肉NOMURA TRADING CO LTD日本$8.8K
2026-04-22冻去骨牛肉NOMURA TRADING CO LTD日本$3.4K
2026-04-22冻去骨牛肉NOMURA TRADING CO LTD日本$541
2026-04-22冻去骨牛肉NOMURA TRADING CO LTD日本$541
2026-04-22冻去骨牛肉NOMURA TRADING CO LTD日本$8.8K
2026-04-22冻去骨牛肉NOMURA TRADING CO LTD日本$1.5K
2026-04-22冻去骨牛肉NOMURA TRADING CO LTD日本$174
2026-04-22冻去骨牛肉NOMURA TRADING CO LTD日本$1.5K
2026-04-22冻去骨牛肉NOMURA TRADING CO LTD日本$541

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hai Dang Tourism Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →