Thanh Phat Steel Manufacturing & Trading Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT Và THươNG MạI THéP THàNH PHáT
82
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109946684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QXAFKT |
| 成立日期 | 2022-03-28 |
| 联系地址 | Đường 419, Thôn Vĩnh Lộc 1, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT STEEL MANUFACTURING AND TRADE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 419, Thôn Vĩnh Lộc 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84986248263 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $1.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei WT Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 44 | $961.4K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 20 | $465.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Yibang Machinery Technology (Handan) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $155.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| China W.T. Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Handan Junshi Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangxi Kingwe & Yealy Fastener Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hebei Jiwu Ruida Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI W T FASTENERS CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | HEBEI W T FASTENERS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI W T FASTENERS CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $5.3K |