Northwestern MT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mt Tây Bắc
7
进口笔数
0
出口笔数
$201.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300676599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7242YW |
| 成立日期 | 2014-05-08 |
| 联系地址 | Tầng 2,3 số nhà 190, đường Nhạc Sơn, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MT TÂY BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHWESTERN MT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2,3 số nhà 190, đường Nhạc Sơn, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. (Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84206533299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $201.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.5K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Chongqing Moslar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 家用烤面包机 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 家用烤面包机 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-11 | 混合机 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-11 | 混合机 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-05 | 其他塑胶鞋 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-05 | 其他塑胶鞋 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-05 | 塑料/纺织手提包 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-05 | 塑纺容器 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $593 |