Thai Son Bac Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV THáI SơN BắC
94
进口笔数
0
出口笔数
$18.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110036175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SMEH0C |
| 成立日期 | 2022-06-20 |
| 联系地址 | Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV THÁI SƠN BẮC |
| 企业英文名称 | THAI SON BAC TM AND DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84325567218 |
| 邮箱 | thaisonbac.tmdv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 380210 | 活性碳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 85 | $18.28M |
| 中国 | 10 | $131.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 55 | $16.44M | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| ALMER MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 28 | $1.80M | 其他食品制剂 |
| Shanghai Zahwa Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $131.6K | 其他酶制剂、活性碳 |
| Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $41.9K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $48.1K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $48.1K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $48.1K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $48.1K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $48.1K |
| 2026-03-10 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $48.1K |
| 2026-03-10 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $48.1K |
| 2026-02-25 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $48.1K |
| 2026-02-25 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $48.1K |
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $48.1K |