Kim Dung Z&Z Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU KIM DUNG Z&Z
1
进口笔数
1
出口笔数
$13.4K
进口金额
$50.8K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-02-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901337043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWESQ4A |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Tổ 14, ấp Suối Cao B, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU KIM DUNG Z&Z |
| 企业英文名称 | KIM DUNG Z&Z IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3A, đường Trương Tùng Quân, Khu phố 5, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0125 - Trồng cây cao su 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84988593916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Heyi Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 谷物制品、其他加工蘑菇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & A INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $50.8K | 其他玻璃制品、蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他加工蘑菇 | GUANGZHOU HEYI SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-18 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU HEYI SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-18 | 其他非酒精饮料 | GUANGZHOU HEYI SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-18 | 谷物制品 | GUANGZHOU HEYI SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 瓷餐具 | A & A INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-11 | 瓷餐具 | A & A INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-02-11 | 瓷餐具 | A & A INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-02-11 | 瓷餐具 | A & A INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-02-11 | 瓷餐具 | A & A INTERNATIONAL LTD | 中国 | $13.4K |